(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convincere
B1
verbo B1 Giao tiếp, Chính trị, Xã hội

convincere

/konˈvin.t͡ʃe.re/
thuyết phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convincere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indurre qualcuno ad accettare, credere o fare qualcosa, superando le sue resistenze o i suoi dubbi.

Ý nghĩa của "convincere" trong tiếng Việt

Thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với bạn, thường là khi trước đó họ phản đối bạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convincere"

  • "Ho cercato di convincerlo a venire con noi, ma è stato inutile."

    "Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đi cùng chúng tôi, nhưng vô ích."

  • "Sono riuscito a convincerla della bontà delle mie intenzioni."

    "Tôi đã thành công trong việc thuyết phục cô ấy về sự tốt đẹp trong ý định của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convincere"

Đồng nghĩa

persuadere (thuyết phục) indurre (xui khiến, thúc đẩy)

Trái nghĩa

Cách dùng "convincere" & Ghi chú

Cách dùng "convincere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'convincere' mang nghĩa thuyết phục ai đó tin hoặc làm điều gì đó. Cần phân biệt với 'persuadere', thường mang ý nghĩa thuyết phục bằng lý lẽ và tình cảm, trong khi 'convincere' có thể đơn thuần là làm cho ai đó tin vào điều gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "convincere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "convincere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) convinco
Io convinco sempre i miei amici a venire al cinema.
(Tôi luôn thuyết phục bạn bè đến rạp chiếu phim.)
tu (bạn) convinci
Tu convinci tutti con le tue argomentazioni.
(Bạn thuyết phục mọi người bằng những lập luận của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) convince
Lui convince il capo a dargli un aumento.
(Anh ấy thuyết phục sếp tăng lương cho mình.)
noi (chúng tôi) convinciamo
Noi convinciamo i nostri genitori a farci andare in vacanza.
(Chúng tôi thuyết phục bố mẹ cho chúng tôi đi nghỉ.)
voi (các bạn) convincete
Voi convincete i clienti ad acquistare i vostri prodotti.
(Các bạn thuyết phục khách hàng mua sản phẩm của các bạn.)
loro (họ) convincono
Loro convincono le persone a donare soldi per beneficenza.
(Họ thuyết phục mọi người quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): convinto
"Sono convinto di aver fatto la scelta giusta."
(Tôi tin chắc rằng mình đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il cliente è stato convinto ad acquistare il prodotto dalle abili parole del venditore."

    "Khách hàng đã bị thuyết phục mua sản phẩm bởi những lời lẽ khéo léo của người bán hàng."

  • "Le decisioni importanti non devono essere convinte dalla fretta, ma dalla riflessione."

    "Những quyết định quan trọng không nên bị thuyết phục bởi sự vội vàng, mà bởi sự suy ngẫm."

  • "Siamo stati convinti dalla bontà del progetto a investire i nostri risparmi."

    "Chúng tôi đã bị thuyết phục bởi tính khả thi của dự án để đầu tư tiền tiết kiệm của mình."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mia madre mi convinceva sempre a mangiare le verdure, ma non ci sono mai riuscito a convincerla a comprarmi i giocattoli che volevo."

    "Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi luôn cố gắng thuyết phục tôi ăn rau, nhưng tôi chưa bao giờ thuyết phục được bà mua cho tôi những món đồ chơi tôi muốn."

  • "Ieri ho cercato di convincere Luca a venire alla festa, ma non ci sono riuscito perché aveva già altri impegni."

    "Hôm qua tôi đã cố gắng thuyết phục Luca đến bữa tiệc, nhưng tôi không thành công vì anh ấy đã có những cam kết khác."

  • "Mentre parlavo, stavo cercando di convincere il mio capo ad aumentare il mio stipendio, ma sembrava impossibile."

    "Trong khi tôi đang nói, tôi đã cố gắng thuyết phục sếp của tôi tăng lương, nhưng dường như là không thể."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non sono riuscito a convincere Marco a venire alla festa."

    "Tôi đã không thể thuyết phục Marco đến bữa tiệc."

  • "Devo convincere i miei genitori che studiare arte è una scelta valida."

    "Tôi phải thuyết phục bố mẹ tôi rằng học nghệ thuật là một lựa chọn đúng đắn."

  • "È difficile convincere qualcuno che ha già preso una decisione."

    "Rất khó để thuyết phục ai đó đã đưa ra quyết định rồi."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu lo *convincessi* a venire con noi."

    "Tôi đã nghĩ rằng cần thiết để bạn thuyết phục anh ấy đi cùng chúng ta."

  • "Dubitavo che lei *convincesse* i suoi genitori a comprarle una macchina nuova."

    "Tôi nghi ngờ rằng cô ấy có thể thuyết phục bố mẹ mua cho cô ấy một chiếc xe hơi mới."

  • "Era improbabile che loro *convincessero* tutti i membri del consiglio ad approvare la proposta."

    "Khó có khả năng họ thuyết phục tất cả các thành viên hội đồng quản trị phê duyệt đề xuất."