dissuadere
Định nghĩa & Giải nghĩa "dissuadere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Convincere qualcuno a non fare qualcosa, a rinunciare a un'intenzione.
Ý nghĩa của "dissuadere" trong tiếng Việt
Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó; khuyên can ai đó từ bỏ một ý định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dissuadere"
-
"Ho cercato di dissuaderlo dal fare una pazzia."
"Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta từ bỏ việc làm một điều điên rồ."
-
"È stato difficile dissuaderla dal vendere la casa."
"Rất khó để thuyết phục cô ấy từ bỏ việc bán nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissuadere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dissuadere" & Ghi chú
Cách dùng "dissuadere" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa tương đương với việc khuyên ai đó từ bỏ một ý định hoặc hành động nào đó. Chú ý sự khác biệt sắc thái với 'convincere' (thuyết phục) nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "dissuadere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "dissuadere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | dissuado |
Io dissuado sempre i miei amici dal fumare.
(Tôi luôn can ngăn bạn bè tôi bỏ thuốc lá.)
|
| tu (bạn) | dissuadi |
Tu dissuadi sempre tutti dal fare quello che vogliono.
(Bạn luôn ngăn cản mọi người làm những gì họ muốn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dissuade |
Lui dissuade i bambini dal giocare per strada.
(Anh ấy ngăn cản bọn trẻ chơi trên đường.)
|
| noi (chúng tôi) | dissuadiamo |
Noi dissuadiamo i nostri figli dal mangiare troppi dolci.
(Chúng tôi khuyên con cái không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.)
|
| voi (các bạn) | dissuadete |
Voi dissuadete i clienti dall'investire in progetti rischiosi.
(Các bạn ngăn cản khách hàng đầu tư vào các dự án rủi ro.)
|
| loro (họ) | dissuadono |
Loro dissuadono i manifestanti dal compiere atti di violenza.
(Họ ngăn cản những người biểu tình thực hiện các hành vi bạo lực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Stiamo dissuadendo Marco dal vendere la sua vecchia auto."
"Chúng tôi đang thuyết phục Marco không bán chiếc xe cũ của anh ấy."
-
"La crisi economica sta dissuadendo molte persone dall'investire in nuove attività."
"Khủng hoảng kinh tế đang ngăn cản nhiều người đầu tư vào các hoạt động kinh doanh mới."
-
"Stavano dissuadendo i bambini dal giocare con il fuoco."
"Họ đã đang ngăn cản bọn trẻ chơi với lửa."
-
"Quando ero piccolo, mio padre mi dissuadeva sempre dal giocare con i fiammiferi."
"Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn khuyên tôi không nên chơi diêm."
-
"La mia amica mi dissuadeva dal comprare quel vestito perché diceva che non mi stava bene."
"Bạn tôi đã khuyên tôi không nên mua chiếc váy đó vì cô ấy nói rằng nó không hợp với tôi."
-
"Ogni volta che volevo mollare gli studi, i miei professori mi dissuadevano, dicendomi di non arrendermi."
"Mỗi khi tôi muốn bỏ học, các giáo sư của tôi đều khuyên tôi, bảo tôi đừng bỏ cuộc."
-
"L'ho dissuaso dal comprare quella macchina usata."
"Tôi đã thuyết phục anh ta không mua chiếc xe cũ đó."
-
"Maria ha dissuaso sua sorella a non partire per le vacanze da sola."
"Maria đã thuyết phục em gái cô ấy không đi nghỉ một mình."
-
"Abbiamo dissuaso i bambini a giocare con i fiammiferi."
"Chúng tôi đã thuyết phục bọn trẻ không chơi với diêm."
-
"Come potremmo dissuaderlo dall'investire tutti i suoi risparmi in quell'attività rischiosa?"
"Làm thế nào chúng ta có thể thuyết phục anh ấy không đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào hoạt động kinh doanh rủi ro đó?"
-
"Chi ha cercato di dissuaderti dal seguire i tuoi sogni?"
"Ai đã cố gắng ngăn cản bạn theo đuổi ước mơ của mình?"
-
"Perché dovremmo dissuadere i bambini dall'esprimere la propria creatività?"
"Tại sao chúng ta nên ngăn cản trẻ em thể hiện sự sáng tạo của mình?"