(Vị trí top_banner)
Hình minh họa persuasione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

persuasione

/perswazˈjone/
sự thuyết phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "persuasione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità o atto di persuadere, di convincere qualcuno a fare o credere qualcosa.

Ý nghĩa của "persuasione" trong tiếng Việt

Sự thuyết phục; hành động hoặc quá trình thuyết phục ai đó hoặc bị thuyết phục để làm hoặc tin vào điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "persuasione"

  • "La sua persuasione era così forte che tutti lo ascoltavano."

    "Sự thuyết phục của anh ấy mạnh mẽ đến nỗi mọi người đều lắng nghe anh ấy."

  • "La pubblicità usa tecniche di persuasione per vendere prodotti."

    "Quảng cáo sử dụng các kỹ thuật thuyết phục để bán sản phẩm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persuasione"

Đồng nghĩa

convincimento (sự tin chắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "persuasione" & Ghi chú

Cách dùng "persuasione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'persuasione' mang nghĩa là sự thuyết phục, khả năng thuyết phục người khác. Nó gần nghĩa với việc làm cho ai đó tin vào điều gì đó hoặc làm điều gì đó thông qua lý lẽ và lập luận. Cần phân biệt với 'costrizione' (sự cưỡng bức), khi ai đó bị ép buộc làm điều gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "persuasione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la persuasione
La persuasione è un'arte sottile.
(Sự thuyết phục là một nghệ thuật tinh tế.)
Với mạo từ xác định le persuasioni
Le persuasioni politiche possono essere molto forti.
(Những sự thuyết phục chính trị có thể rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ không xác định una persuasione
C'era una persuasione generale che fosse la cosa giusta da fare.
(Có một sự thuyết phục chung rằng đó là điều đúng đắn nên làm.)