dissuasione
Định nghĩa & Giải nghĩa "dissuasione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il risultato di dissuadere qualcuno da un'azione o intenzione.
Ý nghĩa của "dissuasione" trong tiếng Việt
Sự khuyên can; hành động thuyết phục ai đó không thực hiện một hành động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dissuasione"
-
"La dissuasione è stata l'arma principale nella politica estera."
"Sự khuyên can là vũ khí chính trong chính sách đối ngoại."
-
"Ho cercato di usare la dissuasione per impedirgli di commettere un errore."
"Tôi đã cố gắng dùng sự khuyên can để ngăn anh ta phạm sai lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissuasione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dissuasione" & Ghi chú
Cách dùng "dissuasione" đúng ngữ cảnh
Dissuasione thường được dùng khi muốn ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách thuyết phục họ rằng hành động đó không tốt hoặc có hậu quả tiêu cực. Khác với 'consiglio' (lời khuyên) thông thường, 'dissuasione' mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt hơn trong việc ngăn chặn một hành động.
Ngữ pháp & Chia từ "dissuasione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la dissuasione |
La dissuasione è un elemento chiave della politica estera.
(Sự răn đe là một yếu tố then chốt của chính sách đối ngoại.)
|
| Với mạo từ xác định | le dissuasioni |
Le dissuasioni non sempre funzionano.
(Sự răn đe không phải lúc nào cũng hiệu quả.)
|
| Với mạo từ không xác định | una dissuasione |
Una dissuasione efficace richiede risorse significative.
(Một biện pháp răn đe hiệu quả đòi hỏi các nguồn lực đáng kể.)
|