(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissuasione
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

dissuasione

/dissa.swaˈzjo.ne/
sự khuyên can
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissuasione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il risultato di dissuadere qualcuno da un'azione o intenzione.

Ý nghĩa của "dissuasione" trong tiếng Việt

Sự khuyên can; hành động thuyết phục ai đó không thực hiện một hành động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissuasione"

  • "La dissuasione è stata l'arma principale nella politica estera."

    "Sự khuyên can là vũ khí chính trong chính sách đối ngoại."

  • "Ho cercato di usare la dissuasione per impedirgli di commettere un errore."

    "Tôi đã cố gắng dùng sự khuyên can để ngăn anh ta phạm sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissuasione"

Đồng nghĩa

sconsiglio (lời khuyên không nên) deortazione (sự can ngăn)

Trái nghĩa

Cách dùng "dissuasione" & Ghi chú

Cách dùng "dissuasione" đúng ngữ cảnh

Dissuasione thường được dùng khi muốn ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách thuyết phục họ rằng hành động đó không tốt hoặc có hậu quả tiêu cực. Khác với 'consiglio' (lời khuyên) thông thường, 'dissuasione' mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt hơn trong việc ngăn chặn một hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "dissuasione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dissuasione
La dissuasione è un elemento chiave della politica estera.
(Sự răn đe là một yếu tố then chốt của chính sách đối ngoại.)
Với mạo từ xác định le dissuasioni
Le dissuasioni non sempre funzionano.
(Sự răn đe không phải lúc nào cũng hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định una dissuasione
Una dissuasione efficace richiede risorse significative.
(Một biện pháp răn đe hiệu quả đòi hỏi các nguồn lực đáng kể.)