(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pertinentemente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

pertinentemente

/per.ti.nen.teˈmen.te/
một cách thích đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pertinentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo pertinente, che riguarda direttamente l'argomento in questione.

Ý nghĩa của "pertinentemente" trong tiếng Việt

Một cách thích đáng, liên quan; liên hệ trực tiếp đến vấn đề đang bàn luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pertinentemente"

  • "Ha risposto pertinentemente alla domanda."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thích đáng."

  • "Il suo commento è pertinente alla discussione."

    "Bình luận của anh ấy liên quan đến cuộc thảo luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pertinentemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pertinentemente" & Ghi chú

Cách dùng "pertinentemente" đúng ngữ cảnh

Avverbio che indica una relazione diretta e appropriata con l'argomento in discussione. Tương đương với 'một cách thích đáng' hoặc 'liên quan' trong tiếng Việt. Chú ý sự trang trọng của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "pertinentemente" (Grammatica)