pertinentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "pertinentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo pertinente, che riguarda direttamente l'argomento in questione.
Ý nghĩa của "pertinentemente" trong tiếng Việt
Một cách thích đáng, liên quan; liên hệ trực tiếp đến vấn đề đang bàn luận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pertinentemente"
-
"Ha risposto pertinentemente alla domanda."
"Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thích đáng."
-
"Il suo commento è pertinente alla discussione."
"Bình luận của anh ấy liên quan đến cuộc thảo luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pertinentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pertinentemente" & Ghi chú
Cách dùng "pertinentemente" đúng ngữ cảnh
Avverbio che indica una relazione diretta e appropriata con l'argomento in discussione. Tương đương với 'một cách thích đáng' hoặc 'liên quan' trong tiếng Việt. Chú ý sự trang trọng của từ.