(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrilevante
B1
aggettivo B1 Tổng quát, Kỹ thuật, Y học

irrilevante

/ir.ri.leˈvan.te/
không quan trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrilevante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha importanza, che non è significativo o determinante.

Ý nghĩa của "irrilevante" trong tiếng Việt

Không mang tính chất quyết định; không thiết yếu, không sống còn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrilevante"

  • "La sua opinione è irrilevante in questa situazione."

    "Ý kiến của anh ấy không quan trọng trong tình huống này."

  • "Il costo aggiuntivo è irrilevante rispetto al beneficio complessivo."

    "Chi phí phát sinh thêm không đáng kể so với lợi ích tổng thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrilevante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irrilevante" & Ghi chú

Cách dùng "irrilevante" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrilevante' thường được sử dụng để chỉ những điều không có tác động lớn hoặc không quan trọng trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'insignificante' (vô nghĩa, không đáng kể) khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tầm quan trọng hơn là kích thước hay số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "irrilevante" (Grammatica)