irrilevante
Định nghĩa & Giải nghĩa "irrilevante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha importanza, che non è significativo o determinante.
Ý nghĩa của "irrilevante" trong tiếng Việt
Không mang tính chất quyết định; không thiết yếu, không sống còn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irrilevante"
-
"La sua opinione è irrilevante in questa situazione."
"Ý kiến của anh ấy không quan trọng trong tình huống này."
-
"Il costo aggiuntivo è irrilevante rispetto al beneficio complessivo."
"Chi phí phát sinh thêm không đáng kể so với lợi ích tổng thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrilevante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irrilevante" & Ghi chú
Cách dùng "irrilevante" đúng ngữ cảnh
Từ 'irrilevante' thường được sử dụng để chỉ những điều không có tác động lớn hoặc không quan trọng trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'insignificante' (vô nghĩa, không đáng kể) khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tầm quan trọng hơn là kích thước hay số lượng.