(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pervaso
B2
aggettivo B2 Chung

pervaso

/perˈvaːzo/
thấm nhuần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pervaso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere completamente riempito o influenzato da qualcosa, specialmente un sentimento o un'idea.

Ý nghĩa của "pervaso" trong tiếng Việt

Được thấm nhuần sâu sắc một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pervaso"

  • "Era pervaso da un sentimento di tristezza profonda."

    "Anh ấy bị thấm nhuần một cảm giác buồn sâu sắc."

  • "La città era pervasa da un'atmosfera di festa."

    "Thành phố được thấm nhuần bởi một bầu không khí lễ hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pervaso"

Đồng nghĩa

invaso (bị xâm chiếm, tràn ngập) impregnato (được thấm đẫm, ngấm)

Trái nghĩa

Cách dùng "pervaso" & Ghi chú

Cách dùng "pervaso" đúng ngữ cảnh

Từ 'pervaso' thường được dùng để chỉ sự thấm nhuần một cách sâu sắc, toàn diện một cảm xúc, phẩm chất hoặc ý tưởng. So với các từ như 'influenzato' (bị ảnh hưởng), 'pervaso' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự hiện diện rõ rệt và tác động sâu rộng.

Ngữ pháp & Chia từ "pervaso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo cuore era pervaso da una profonda tristezza."

    "Trái tim anh ấy tràn ngập một nỗi buồn sâu sắc."

  • "Le stanze erano pervase da un odore intenso di incenso."

    "Các căn phòng tràn ngập một mùi hương trầm nồng nàn."

  • "Siamo stati pervasi da un senso di pace durante la meditazione."

    "Chúng tôi đã được tràn ngập một cảm giác bình yên trong suốt buổi thiền."