(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impregnato
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, tùy ngữ cảnh: Sinh học, Vật liệu, Nghĩa bóng)

impregnato

/im.preˈɲa.to/
được tẩm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impregnato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato imbevuto o saturato di un liquido o di una sostanza.

Ý nghĩa của "impregnato" trong tiếng Việt

Đã được tẩm, thấm đẫm hoặc chứa đầy một chất gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impregnato"

  • "Il legno era impregnato di vernice."

    "Gỗ đã được tẩm sơn."

  • "La spugna era impregnata d'acqua."

    "Miếng bọt biển đã thấm đẫm nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impregnato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impregnato" & Ghi chú

Cách dùng "impregnato" đúng ngữ cảnh

Từ 'impregnato' có nghĩa là 'được tẩm' hoặc 'thấm đẫm'. Nó thường được sử dụng để mô tả một vật liệu hoặc chất đã hấp thụ một lượng lớn chất lỏng hoặc chất khác. Cần phân biệt với 'inzuppato' (ướt sũng, nhúng nước) vì 'impregnato' nhấn mạnh sự thấm sâu và toàn diện hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "impregnato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il panno era impregnato di detersivo."

    "Chiếc khăn đã thấm đẫm chất tẩy rửa."

  • "Le spugne erano impregnate d'acqua."

    "Những miếng bọt biển đã thấm đẫm nước."

  • "L'aria era impregnata di profumo di gelsomino."

    "Không khí thấm đẫm hương hoa nhài."