impregnato
Định nghĩa & Giải nghĩa "impregnato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato imbevuto o saturato di un liquido o di una sostanza.
Ý nghĩa của "impregnato" trong tiếng Việt
Đã được tẩm, thấm đẫm hoặc chứa đầy một chất gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impregnato"
-
"Il legno era impregnato di vernice."
"Gỗ đã được tẩm sơn."
-
"La spugna era impregnata d'acqua."
"Miếng bọt biển đã thấm đẫm nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impregnato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impregnato" & Ghi chú
Cách dùng "impregnato" đúng ngữ cảnh
Từ 'impregnato' có nghĩa là 'được tẩm' hoặc 'thấm đẫm'. Nó thường được sử dụng để mô tả một vật liệu hoặc chất đã hấp thụ một lượng lớn chất lỏng hoặc chất khác. Cần phân biệt với 'inzuppato' (ướt sũng, nhúng nước) vì 'impregnato' nhấn mạnh sự thấm sâu và toàn diện hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "impregnato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il panno era impregnato di detersivo."
"Chiếc khăn đã thấm đẫm chất tẩy rửa."
-
"Le spugne erano impregnate d'acqua."
"Những miếng bọt biển đã thấm đẫm nước."
-
"L'aria era impregnata di profumo di gelsomino."
"Không khí thấm đẫm hương hoa nhài."