(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immune
B2
aggettivo B2 Y học/Miễn dịch học

immune

/imˈmuːne/
miễn nhiễm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immune"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere colpito da una determinata malattia, in quanto ha sviluppato gli anticorpi specifici.

Ý nghĩa của "immune" trong tiếng Việt

Được bảo vệ chống lại một bệnh hoặc tình trạng cụ thể do kháng thể hoặc các cơ chế phòng vệ tương tự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immune"

  • "È immune al morbillo perché è stato vaccinato da bambino."

    "Anh ấy miễn nhiễm với bệnh sởi vì đã được tiêm phòng từ khi còn nhỏ."

  • "L'azienda è immune alla crisi grazie alla sua diversificazione."

    "Công ty miễn nhiễm với khủng hoảng nhờ sự đa dạng hóa của mình."

Cách dùng "immune" & Ghi chú

Cách dùng "immune" đúng ngữ cảnh

Từ 'immune' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'miễn nhiễm' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi bệnh tật hoặc ảnh hưởng tiêu cực nào đó. Cần phân biệt với 'immunità' (danh từ) có nghĩa là 'sự miễn nhiễm'.

Ngữ pháp & Chia từ "immune" (Grammatica)