negativamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "negativamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo negativo; che esprime o implica una negazione, un rifiuto o un'opposizione.
Ý nghĩa của "negativamente" trong tiếng Việt
Một cách tiêu cực; diễn tả hoặc ám chỉ sự phủ nhận, từ chối, hoặc phản đối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "negativamente"
-
"Il progetto è stato influenzato negativamente dalla crisi economica."
"Dự án đã bị ảnh hưởng tiêu cực bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Ha reagito negativamente alla notizia."
"Anh ấy đã phản ứng tiêu cực với tin tức đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negativamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "negativamente" & Ghi chú
Cách dùng "negativamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách tiêu cực' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra theo hướng không tốt, gây hại, hoặc có kết quả xấu. Cần chú ý sự khác biệt về cấu trúc câu giữa tiếng Việt và tiếng Ý khi sử dụng.