(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piano verticale
B1
sostantivo maschile B1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật, Đồ họa máy tính

piano verticale

/ˈpjaːno vertiˈkaːle/
mặt phẳng thẳng đứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piano verticale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una superficie piana perpendicolare al piano orizzontale.

Ý nghĩa của "piano verticale" trong tiếng Việt

Một mặt phẳng vuông góc với mặt phẳng ngang; một mặt phẳng thẳng đứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piano verticale"

  • "Il muro è un esempio di piano verticale."

    "Bức tường là một ví dụ về mặt phẳng thẳng đứng."

  • "L'architetto ha progettato un edificio con molti piani verticali in vetro."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với nhiều mặt phẳng thẳng đứng bằng kính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piano verticale"

Đồng nghĩa

superficie verticale (mặt phẳng thẳng đứng)

Cách dùng "piano verticale" & Ghi chú

Cách dùng "piano verticale" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'piano verticale' trong tiếng Ý tương đương với 'mặt phẳng thẳng đứng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, kiến trúc và xây dựng. Lưu ý sự khác biệt giữa 'piano' (mặt phẳng) và 'livello' (mức độ).

Ngữ pháp & Chia từ "piano verticale" (Grammatica)