piatti
Định nghĩa & Giải nghĩa "piatti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Strumenti musicali a percussione costituiti da dischi di metallo che vengono percossi tra loro o colpiti con una bacchetta.
Ý nghĩa của "piatti" trong tiếng Việt
Một nhạc cụ gõ bao gồm một tấm kim loại mỏng, tròn, thường được đánh bằng dùi hoặc ghép đôi với một cymbal khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piatti"
-
"Il batterista ha suonato i piatti con grande energia."
"Người chơi trống đã chơi chũm chọe với năng lượng lớn."
-
"Durante il concerto, il suono dei piatti era molto forte e squillante."
"Trong buổi hòa nhạc, âm thanh của chũm chọe rất lớn và vang dội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piatti"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "piatti" & Ghi chú
Cách dùng "piatti" đúng ngữ cảnh
“Piatti” là dạng số nhiều của “piatto”. Trong âm nhạc, nó dùng để chỉ nhạc cụ chũm chọe. Cần chú ý phân biệt với “piatto” (số ít) có nghĩa là “cái đĩa” (để ăn).
Ngữ pháp & Chia từ "piatti" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il piatto |
Il piatto è sul tavolo.
(Cái đĩa ở trên bàn.)
|
| Với mạo từ xác định | i piatti |
I piatti sono sporchi.
(Những cái đĩa bị bẩn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un piatto |
Vorrei un piatto di pasta.
(Tôi muốn một đĩa mì ống.)
|