(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metallo
B1
sostantivo B1 Hóa học

metallo

/meˈtallo/
nguyên tố kim loại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metallo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento chimico che ha proprietà di condurre bene il calore e l'elettricità, di essere malleabile e duttile, e di avere una lucentezza caratteristica.

Ý nghĩa của "metallo" trong tiếng Việt

Một nguyên tố hóa học dẫn điện và nhiệt tốt, tạo thành cation và liên kết ion với phi kim. Chúng thường có ánh kim, dễ dát mỏng và kéo sợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "metallo"

  • "Il ferro è un metallo molto utilizzato nell'edilizia."

    "Sắt là một kim loại được sử dụng rộng rãi trong xây dựng."

  • "L'oro è un metallo prezioso."

    "Vàng là một kim loại quý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metallo"

Đồng nghĩa

elemento metallico (nguyên tố kim loại)

Cách dùng "metallo" & Ghi chú

Cách dùng "metallo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'metallo' tương ứng với 'kim loại' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ: 'metallo' là giống đực.

Ngữ pháp & Chia từ "metallo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il metallo
Il metallo è un buon conduttore di calore.
(Kim loại là một chất dẫn nhiệt tốt.)
Với mạo từ xác định i metalli
I metalli sono spesso usati nell'industria.
(Các kim loại thường được sử dụng trong công nghiệp.)
Với mạo từ không xác định un metallo
L'oro è un metallo prezioso.
(Vàng là một kim loại quý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il metallo è un ottimo conduttore di calore."

    "Kim loại là một chất dẫn nhiệt tuyệt vời."

  • "Lo studio dei metalli è fondamentale per l'ingegneria."

    "Nghiên cứu về kim loại là nền tảng cho kỹ thuật."

  • "I metalli preziosi sono molto costosi."

    "Các kim loại quý rất đắt đỏ."