bacchetta
Định nghĩa & Giải nghĩa "bacchetta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una piccola asta usata da un direttore d'orchestra per dirigere un'orchestra o un coro.
Ý nghĩa của "bacchetta" trong tiếng Việt
Một cây gậy nhỏ, mỏng được sử dụng bởi nhạc trưởng để điều khiển một dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bacchetta"
-
"Il direttore d'orchestra alzò la sua bacchetta."
"Nhạc trưởng nâng gậy chỉ huy của mình lên."
-
"La bacchetta del direttore era fatta di legno d'ebano."
"Cây gậy chỉ huy của nhạc trưởng được làm từ gỗ mun."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bacchetta"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "bacchetta" & Ghi chú
Cách dùng "bacchetta" đúng ngữ cảnh
Bacchetta là từ phổ biến nhất chỉ 'gậy chỉ huy' trong âm nhạc. Cần phân biệt với 'bastone' (gậy chống) dùng để đi lại.
Ngữ pháp & Chia từ "bacchetta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la bacchetta |
Il mago agitò la bacchetta.
(Ảo thuật gia vung cây đũa phép.)
|
| Với mạo từ xác định | le bacchette |
Le fate avevano tutte le bacchette magiche.
(Các nàng tiên đều có đũa phép thuật.)
|
| Với mạo từ không xác định | una bacchetta |
Ho trovato una bacchetta per terra.
(Tôi đã tìm thấy một cây đũa trên mặt đất.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il direttore d'orchestra ha comprato una nuova bacchetta."
"Nhạc trưởng đã mua một chiếc đũa chỉ huy mới."
-
"Ho visto una bacchetta magica in un negozio di giocattoli."
"Tôi đã thấy một cây đũa thần trong một cửa hàng đồ chơi."
-
"Mia figlia desidera una bacchetta per dirigere la sua orchestra immaginaria."
"Con gái tôi muốn một chiếc đũa chỉ huy để điều khiển dàn nhạc tưởng tượng của nó."