(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estremamente
B1
avverbio B1 Toán học, Triết học, Ngôn ngữ học

estremamente

/estremaˈmente/
vô cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estremamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo estremamente alto; in sommo grado.

Ý nghĩa của "estremamente" trong tiếng Việt

Một cách vô hạn; không giới hạn; cực kỳ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estremamente"

  • "Sono estremamente grato per il tuo aiuto."

    "Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "Il concerto è stato estremamente emozionante."

    "Buổi hòa nhạc vô cùng xúc động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estremamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "estremamente" & Ghi chú

Cách dùng "estremamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với các từ như 'cực kỳ', 'rất nhiều', 'vô cùng'. Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "estremamente" (Grammatica)