(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minuscolo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

minuscolo

/miˈnuskolo/
phòng tí hon
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minuscolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di dimensioni molto ridotte, estremamente piccolo.

Ý nghĩa của "minuscolo" trong tiếng Việt

Rất nhỏ bé.

Câu ví dụ tiếng Ý với "minuscolo"

  • "Vive in un appartamento minuscolo."

    "Anh ấy sống trong một căn hộ tí hon."

  • "Ho trovato un insetto minuscolo sul fiore."

    "Tôi tìm thấy một con côn trùng bé tí trên bông hoa."

Cách dùng "minuscolo" & Ghi chú

Cách dùng "minuscolo" đúng ngữ cảnh

Từ "minuscolo" thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc không gian có kích thước rất nhỏ, thậm chí còn nhỏ hơn cả "piccolo". Cần phân biệt với "piccino" (dùng cho trẻ con, động vật nhỏ) và "esiguo" (số lượng nhỏ).

Ngữ pháp & Chia từ "minuscolo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho trovato un insetto minuscolo nel mio giardino."

    "Tôi đã tìm thấy một con côn trùng rất nhỏ trong vườn của tôi."

  • "Le formiche sono creature minuscole ma molto forti."

    "Những con kiến là những sinh vật nhỏ bé nhưng rất mạnh mẽ."

  • "La bambina ha scritto una lettera con caratteri minuscoli."

    "Cô bé đã viết một bức thư bằng những ký tự rất nhỏ."