(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piegato
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tâm lý học

piegato

/pjeˈɡato/
bị uốn cong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piegato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito una piegatura; non dritto.

Ý nghĩa của "piegato" trong tiếng Việt

1. Bị uốn cong, bị bẻ cong, không thẳng. 2. Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piegato"

  • "Il metallo è stato piegato dalla pressione."

    "Kim loại đã bị uốn cong bởi áp lực."

  • "Il ramo dell'albero era piegato sotto il peso della neve."

    "Cành cây bị uốn cong dưới sức nặng của tuyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piegato"

Đồng nghĩa

curvo (cong) flesso (uốn, gập)

Trái nghĩa

Cách dùng "piegato" & Ghi chú

Cách dùng "piegato" đúng ngữ cảnh

Từ 'piegato' có nghĩa là 'bị uốn cong' hoặc 'bị bẻ cong'. Cần phân biệt với 'curvo', thường chỉ sự cong tự nhiên hoặc mềm mại hơn. 'Piegato' thường mang ý nghĩa bị tác động lực làm thay đổi hình dạng.

Ngữ pháp & Chia từ "piegato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho trovato un foglio piegato sul tavolo."

    "Tôi tìm thấy một tờ giấy bị gấp trên bàn."

  • "Le camicie piegate erano impilate nell'armadio."

    "Những chiếc áo sơ mi được gấp xếp chồng lên nhau trong tủ quần áo."

  • "Il ramo piegato dall'vento si è spezzato."

    "Cành cây bị uốn cong bởi gió đã bị gãy."