(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curvo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

curvo

/ˈkurvo/
cong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "curvo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta una o più curve.

Ý nghĩa của "curvo" trong tiếng Việt

có hình dạng đường cong; không thẳng

Câu ví dụ tiếng Ý với "curvo"

  • "Il ramo dell'albero era curvo sotto il peso delle mele."

    "Cành cây cong xuống dưới sức nặng của những quả táo."

  • "La strada era curva e pericolosa."

    "Con đường cong và nguy hiểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curvo"

Đồng nghĩa

ricurvo (cong lại, uốn cong) arcuato (hình vòng cung)

Trái nghĩa

Cách dùng "curvo" & Ghi chú

Cách dùng "curvo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cong' có nghĩa rộng hơn 'curvo'. 'Curvo' chủ yếu chỉ hình dạng vật lý bị uốn cong, không thẳng. Cần phân biệt với các từ khác như 'piegato' (bị bẻ cong) hoặc 'arcuato' (cong hình vòng cung).

Ngữ pháp & Chia từ "curvo" (Grammatica)