curvo
Định nghĩa & Giải nghĩa "curvo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che presenta una o più curve.
Ý nghĩa của "curvo" trong tiếng Việt
có hình dạng đường cong; không thẳng
Câu ví dụ tiếng Ý với "curvo"
-
"Il ramo dell'albero era curvo sotto il peso delle mele."
"Cành cây cong xuống dưới sức nặng của những quả táo."
-
"La strada era curva e pericolosa."
"Con đường cong và nguy hiểm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curvo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "curvo" & Ghi chú
Cách dùng "curvo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cong' có nghĩa rộng hơn 'curvo'. 'Curvo' chủ yếu chỉ hình dạng vật lý bị uốn cong, không thẳng. Cần phân biệt với các từ khác như 'piegato' (bị bẻ cong) hoặc 'arcuato' (cong hình vòng cung).