dritto
Định nghĩa & Giải nghĩa "dritto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si estende o si muove in linea retta, senza deviazioni; eretto, verticale.
Ý nghĩa của "dritto" trong tiếng Việt
Có hướng thẳng đứng; dựng đứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dritto"
-
"Siediti dritto sulla sedia."
"Hãy ngồi thẳng lưng trên ghế."
-
"Tieni la schiena dritta mentre sollevi pesi."
"Giữ thẳng lưng khi nâng tạ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dritto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dritto" & Ghi chú
Cách dùng "dritto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'dritto' có thể chỉ tư thế thẳng đứng của lưng (come 'schiena dritta') hoặc đường thẳng. Cần phân biệt với 'retto' có nghĩa là 'đúng đắn' hoặc 'ngay thẳng' về mặt đạo đức.
Ngữ pháp & Chia từ "dritto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel ragazzo è andato dritto verso la porta."
"Chàng trai đó đã đi thẳng về phía cánh cửa."
-
"Ho visto un bello albero dritto nel parco."
"Tôi đã thấy một cái cây thẳng đẹp trong công viên."
-
"Voglio quel quadro dritto sulla parete, non storto."
"Tôi muốn bức tranh đó thẳng trên tường, không phải bị lệch."