(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dritto
A2
aggettivo A2 Nội thất

dritto

/ˈdritto/
ghế thẳng lưng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dritto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si estende o si muove in linea retta, senza deviazioni; eretto, verticale.

Ý nghĩa của "dritto" trong tiếng Việt

Có hướng thẳng đứng; dựng đứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dritto"

  • "Siediti dritto sulla sedia."

    "Hãy ngồi thẳng lưng trên ghế."

  • "Tieni la schiena dritta mentre sollevi pesi."

    "Giữ thẳng lưng khi nâng tạ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dritto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dritto" & Ghi chú

Cách dùng "dritto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dritto' có thể chỉ tư thế thẳng đứng của lưng (come 'schiena dritta') hoặc đường thẳng. Cần phân biệt với 'retto' có nghĩa là 'đúng đắn' hoặc 'ngay thẳng' về mặt đạo đức.

Ngữ pháp & Chia từ "dritto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è andato dritto verso la porta."

    "Chàng trai đó đã đi thẳng về phía cánh cửa."

  • "Ho visto un bello albero dritto nel parco."

    "Tôi đã thấy một cái cây thẳng đẹp trong công viên."

  • "Voglio quel quadro dritto sulla parete, non storto."

    "Tôi muốn bức tranh đó thẳng trên tường, không phải bị lệch."