(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pigro
A2
aggettivo A2 Tính cách/Hành vi

pigro

/ˈpiːɡro/
lười biếng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pigro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è restio alla fatica, all'attività; indolente.

Ý nghĩa của "pigro" trong tiếng Việt

Lười biếng, không muốn làm việc hoặc sử dụng năng lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pigro"

  • "Non essere pigro, aiuta a sparecchiare la tavola!"

    "Đừng lười biếng, hãy giúp dọn bàn ăn đi!"

  • "Oggi mi sento molto pigro e non ho voglia di fare niente."

    "Hôm nay tôi cảm thấy rất lười biếng và không muốn làm gì cả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pigro"

Đồng nghĩa

indolente (lười biếng, uể oải) neghittoso (lười biếng, cẩu thả)

Trái nghĩa

operoso (chăm chỉ, siêng năng) attivo (năng động)

Cách dùng "pigro" & Ghi chú

Cách dùng "pigro" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'pigro' mô tả trạng thái lười biếng, không thích làm việc hoặc hoạt động. Cần phân biệt với 'ozioso' mang nghĩa nhàn rỗi, không có việc gì làm.

Ngữ pháp & Chia từ "pigro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è uno studente pigro."

    "Marco là một học sinh lười biếng."

  • "Le giornate pigre d'estate sono le mie preferite."

    "Những ngày hè lười biếng là những ngày yêu thích của tôi."

  • "Non essere pigro, aiuta la nonna con la spesa!"

    "Đừng lười biếng, hãy giúp bà với việc mua sắm!"

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è pigro."

    "Cậu bé đó lười biếng."

  • "Quei studenti sono pigri."

    "Những sinh viên đó lười biếng."

  • "È bello essere pigri qualche volta."

    "Thật tuyệt khi lười biếng đôi khi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane è pigro e preferisce dormire sul divano tutto il giorno."

    "Con chó của tôi lười biếng và thích ngủ trên ghế sofa cả ngày."

  • "La sua scusa per non fare i compiti è sempre la stessa: "Sono troppo pigro oggi"."

    "Cái cớ của anh ấy để không làm bài tập về nhà luôn là như vậy: "Hôm nay tôi quá lười biếng.""

  • "I nostri studenti, a volte, diventano pigri se non trovano le lezioni interessanti."

    "Các sinh viên của chúng tôi đôi khi trở nên lười biếng nếu họ không thấy các bài học thú vị."