(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attivo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

attivo

/atˈtiːvo/
đang hoạt động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che svolge un'attività, che è in funzione.

Ý nghĩa của "attivo" trong tiếng Việt

Đang được sử dụng hoặc hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attivo"

  • "Il computer è ancora attivo."

    "Máy tính vẫn đang hoạt động."

  • "L'azienda è molto attiva nel mercato estero."

    "Công ty rất năng động trên thị trường nước ngoài."

Cách dùng "attivo" & Ghi chú

Cách dùng "attivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'attivo' thường được dùng để chỉ một vật, một người hoặc một hệ thống đang hoạt động hoặc trong trạng thái sử dụng. Cần phân biệt với 'inattivo' (không hoạt động). Trong ngữ cảnh kinh tế, 'attivo' có nghĩa là tài sản.

Ngữ pháp & Chia từ "attivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il vulcano è attivo e rappresenta un pericolo per la città."

    "Ngọn núi lửa đang hoạt động và là một mối nguy hiểm cho thành phố."

  • "La sua mente è sempre attiva, piena di idee innovative."

    "Tâm trí của anh ấy/cô ấy luôn hoạt động, tràn đầy những ý tưởng sáng tạo."

  • "Questi studenti sono molto attivi durante le lezioni."

    "Những sinh viên này rất tích cực trong các buổi học."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più attivo di Luca nello sport."

    "Marco năng động hơn Luca trong thể thao."

  • "La nonna è la persona più attiva della famiglia; fa sempre qualcosa."

    "Bà là người năng động nhất trong gia đình; bà luôn làm điều gì đó."

  • "Questi vulcani sono meno attivi degli altri della zona."

    "Những ngọn núi lửa này ít hoạt động hơn những ngọn núi lửa khác trong khu vực."