(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pilotare
B1
verbo B1 Hàng không, Vận tải

pilotare

/piloˈtaːre/
điều khiển thành công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pilotare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condurre o guidare un aeromobile, una nave, un veicolo.

Ý nghĩa của "pilotare" trong tiếng Việt

Điều khiển máy bay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pilotare"

  • "Il pilota ha pilotato l'aereo con grande abilità."

    "Phi công đã điều khiển máy bay với kỹ năng tuyệt vời."

  • "Pilotare un elicottero richiede molta esperienza."

    "Điều khiển một chiếc trực thăng đòi hỏi nhiều kinh nghiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pilotare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pilotare" & Ghi chú

Cách dùng "pilotare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'pilotare' thường được sử dụng để chỉ việc điều khiển các phương tiện lớn như máy bay, tàu thuyền hoặc xe đua. Cần phân biệt với các động từ khác như 'guidare' (lái xe nói chung) hoặc 'controllare' (kiểm soát).

Ngữ pháp & Chia từ "pilotare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "pilotare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) piloto
Io piloto un aereo da turismo.
(Tôi lái một chiếc máy bay du lịch.)
tu (bạn) piloti
Tu piloti molto bene!
(Bạn lái rất giỏi!)
lui/lei (anh/cô ấy) pilota
Lei pilota un elicottero.
(Cô ấy lái một chiếc trực thăng.)
noi (chúng tôi) pilotiamo
Noi pilotiamo questa nave spaziale.
(Chúng tôi lái con tàu vũ trụ này.)
voi (các bạn) pilotate
Voi pilotate gli aerei da guerra.
(Các bạn lái máy bay chiến đấu.)
loro (họ) pilotano
Loro pilotano i droni.
(Họ lái những chiếc máy bay không người lái.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): pilotato
"L'aereo è stato pilotato con successo."
(Máy bay đã được điều khiển thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho pilotato un aereo da turismo per la prima volta."

    "Tôi đã lái một chiếc máy bay du lịch lần đầu tiên."

  • "Maria ha pilotato la barca a vela durante la regata."

    "Maria đã lái thuyền buồm trong suốt cuộc đua thuyền."

  • "I piloti hanno pilotato gli aerei con grande abilità."

    "Các phi công đã lái máy bay với kỹ năng tuyệt vời."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se sapessi pilotare un aereo, viaggerei in tutto il mondo."

    "Nếu tôi biết lái máy bay, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Se avessi studiato di più, ora potrei pilotare un elicottero."

    "Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi có thể lái trực thăng rồi."

  • "Se pilotassimo quella nave con attenzione, eviteremmo la tempesta."

    "Nếu chúng ta lái con tàu đó cẩn thận, chúng ta sẽ tránh được cơn bão."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Pilota quell'aereo con attenzione!"

    "Hãy lái chiếc máy bay đó một cách cẩn thận!"

  • "Pilotiate questo drone con precisione, signori!"

    "Các ông hãy điều khiển chiếc máy bay không người lái này một cách chính xác!"

  • "Pilota, per favore, non pilotare troppo vicino alla costa."

    "Phi công, làm ơn đừng lái quá gần bờ biển."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il pilota esperto sa come pilotare un aereo in condizioni difficili."

    "Người phi công giàu kinh nghiệm biết cách lái máy bay trong điều kiện khó khăn."

  • "Non voglio pilotare quella macchina da corsa, è troppo veloce per me."

    "Tôi không muốn lái chiếc xe đua đó, nó quá nhanh so với tôi."

  • "Hanno imparato a pilotare droni per scopi di ricerca scientifica."

    "Họ đã học cách lái máy bay không người lái cho mục đích nghiên cứu khoa học."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che lui pilotasse l'aereo con grande abilità."

    "Tôi đã tin rằng anh ấy lái máy bay với kỹ năng tuyệt vời."

  • "Sarebbe stato meglio se tu pilotassi la barca, io non mi sento bene."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn lái thuyền, tôi không cảm thấy khỏe."

  • "Dubitavo che loro pilotassero un veicolo così grande."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể lái một chiếc xe lớn như vậy."