(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manovrare
B2
verbo B2 Chính trị/Kinh doanh/Quan hệ cá nhân

manovrare

/manoˈvrare/
sử dụng thủ đoạn xảo quyệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "manovrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Agire con astuzia o inganno per raggiungere un determinato scopo.

Ý nghĩa của "manovrare" trong tiếng Việt

Sử dụng các chiến thuật không trung thực hoặc mờ ám để đạt được một mục tiêu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "manovrare"

  • "Ha manovrato abilmente per ottenere la promozione."

    "Anh ta đã thao túng một cách khéo léo để có được sự thăng chức."

  • "Il politico è stato accusato di manovrare l'opinione pubblica."

    "Chính trị gia đó bị cáo buộc thao túng dư luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manovrare"

Đồng nghĩa

manipolare (thao túng) raggirare (lừa gạt)

Trái nghĩa

essere onesto (trung thực) essere sincero (thành thật)

Cách dùng "manovrare" & Ghi chú

Cách dùng "manovrare" đúng ngữ cảnh

Từ 'manovrare' mang nghĩa thao túng, lèo lái tình huống hoặc người khác để đạt được mục đích cá nhân, thường có sắc thái tiêu cực. Cần phân biệt với các hành động điều khiển đơn thuần như lái xe ('guidare').

Ngữ pháp & Chia từ "manovrare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "manovrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) manovro
Io manovro la barca nel porto.
(Tôi điều khiển thuyền trong cảng.)
tu (bạn) manovri
Tu manovri bene la macchina.
(Bạn lái xe rất giỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) manovra
Lui manovra l'aereo con precisione.
(Anh ấy điều khiển máy bay một cách chính xác.)
noi (chúng tôi) manovriamo
Noi manovriamo la gru per sollevare i pesi.
(Chúng tôi vận hành cần cẩu để nâng vật nặng.)
voi (các bạn) manovrate
Voi manovrate le leve con attenzione.
(Các bạn vận hành các đòn bẩy một cách cẩn thận.)
loro (họ) manovrano
Loro manovrano i robot in fabbrica.
(Họ điều khiển robot trong nhà máy.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): manovrato
"Il camion è stato manovrato con cura."
(Chiếc xe tải đã được điều khiển cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo che voleva manovrare la situazione a suo vantaggio, non mi sarei fidato di lui."

    "Nếu tôi biết anh ta muốn thao túng tình hình để có lợi cho mình, tôi đã không tin tưởng anh ta."

  • "Se manovrassimo con cautela, potremmo evitare di commettere errori irreparabili."

    "Nếu chúng ta hành động một cách cẩn trọng, chúng ta có thể tránh mắc phải những sai lầm không thể sửa chữa."

  • "Qualora avesse manovrato in modo disonesto, le conseguenze sarebbero state gravi."

    "Nếu anh ta đã thao túng một cách không trung thực, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il politico è stato accusato di aver manovrato per ottenere la vittoria."

    "Chính trị gia bị cáo buộc đã thao túng để giành chiến thắng."

  • "Hanno manovrato abilmente le azioni per massimizzare i profitti."

    "Họ đã khéo léo điều khiển các cổ phiếu để tối đa hóa lợi nhuận."

  • "È stato necessario manovrare con cautela la barca tra gli scogli."

    "Cần phải điều khiển thuyền cẩn thận giữa các tảng đá."

Thì Tương lai đơn
  • "In futuro, il politico manovrerà abilmente per ottenere la maggioranza."

    "Trong tương lai, chính trị gia sẽ khéo léo lèo lái để đạt được đa số."

  • "Domani, manovreremo la situazione per evitare ulteriori complicazioni."

    "Ngày mai, chúng ta sẽ lèo lái tình hình để tránh những phức tạp thêm."

  • "Sono sicuro che manovrerai con successo questa trattativa."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ lèo lái cuộc đàm phán này thành công."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre il direttore spiegava il piano, ho notato che qualcuno ha manovrato abilmente per sabotarlo."

    "Hôm qua, trong khi giám đốc giải thích kế hoạch, tôi nhận thấy ai đó đã khéo léo thao túng để phá hoại nó."

  • "Quando ero piccolo, mio nonno mi raccontava sempre storie di politici che manovravano per ottenere il potere."

    "Khi tôi còn nhỏ, ông tôi luôn kể những câu chuyện về các chính trị gia thao túng để giành được quyền lực."

  • "Appena ha saputo della promozione, ha manovrato per assicurarsi che il suo rivale non la ottenesse."

    "Ngay khi biết về việc thăng chức, anh ta đã thao túng để đảm bảo rằng đối thủ của mình không nhận được nó."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io manovro la situazione a mio vantaggio."

    "Tôi điều khiển tình huống có lợi cho mình."

  • "Il politico manovra i media per ottenere consenso."

    "Chính trị gia thao túng giới truyền thông để đạt được sự đồng thuận."

  • "Manovriamo con cautela per evitare errori."

    "Chúng tôi điều khiển một cách thận trọng để tránh sai sót."