(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pittura
A2
sostantivo A2 Nghệ thuật

pittura

/pitˈtuːra/
vẽ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pittura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Arte di dipingere; opera pittorica.

Ý nghĩa của "pittura" trong tiếng Việt

Hành động hoặc kỹ năng sử dụng sơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pittura"

  • "La pittura è una delle sette arti."

    "Hội họa là một trong bảy loại hình nghệ thuật."

  • "Ho comprato una pittura di Van Gogh."

    "Tôi đã mua một bức tranh của Van Gogh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pittura"

Đồng nghĩa

arte pittorica (nghệ thuật hội họa)

Cách dùng "pittura" & Ghi chú

Cách dùng "pittura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'pittura' thường được dùng để chỉ hành động, kỹ năng vẽ hoặc một tác phẩm hội họa cụ thể. Cần phân biệt với 'disegno' (vẽ, bản vẽ) thường chỉ việc tạo hình bằng đường nét.

Ngữ pháp & Chia từ "pittura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pittura
La pittura di Leonardo da Vinci è ammirata in tutto il mondo.
(Bức tranh của Leonardo da Vinci được ngưỡng mộ trên toàn thế giới.)
Với mạo từ xác định le pitture
Le pitture rupestri sono una testimonianza della storia umana.
(Những bức tranh khắc đá là một bằng chứng của lịch sử nhân loại.)
Với mạo từ không xác định una pittura
Ho visto una pittura molto interessante in quel museo.
(Tôi đã thấy một bức tranh rất thú vị trong bảo tàng đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato una pittura moderna per il mio salotto."

    "Tôi đã mua một bức tranh hiện đại cho phòng khách của mình."

  • "Lei sogna di diventare un'esperta di pittura."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một chuyên gia về hội họa."

  • "Questo museo espone una pittura rinascimentale di grande valore."

    "Bảo tàng này trưng bày một bức tranh thời Phục hưng có giá trị lớn."