(Vị trí top_banner)
Hình minh họa più attraente
B1
aggettivo B1 Chung

più attraente

/pju at.tratˈten.te/
quyến rũ hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "più attraente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita attrazione fisica o emotiva in misura maggiore.

Ý nghĩa của "più attraente" trong tiếng Việt

Hấp dẫn hoặc quyến rũ hơn về mặt giới tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "più attraente"

  • "Penso che Maria sia diventata più attraente da quando ha iniziato a fare sport."

    "Tôi nghĩ Maria đã trở nên quyến rũ hơn kể từ khi cô ấy bắt đầu chơi thể thao."

  • "Questo vestito la rende ancora più attraente."

    "Chiếc váy này khiến cô ấy càng trở nên quyến rũ hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più attraente"

Đồng nghĩa

più seducente (quyến rũ hơn, gợi cảm hơn) più affascinante (hấp dẫn hơn, lôi cuốn hơn)

Trái nghĩa

meno attraente (kém quyến rũ hơn)

Cách dùng "più attraente" & Ghi chú

Cách dùng "più attraente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "più attraente" dịch sát nghĩa là "hấp dẫn hơn". Cần phân biệt với các sắc thái khác của "quyến rũ" như "affascinante" (lôi cuốn về tính cách) hoặc "seducente" (khêu gợi).

Ngữ pháp & Chia từ "più attraente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Maria è la studentessa più attraente della classe."

    "Maria là nữ sinh viên quyến rũ nhất lớp."

  • "Tra tutti i candidati, Marco mi sembra il più attraente."

    "Trong tất cả các ứng cử viên, Marco có vẻ là người hấp dẫn nhất đối với tôi."

  • "Queste sono le riviste più attraenti che abbia mai visto."

    "Đây là những tạp chí hấp dẫn nhất mà tôi từng thấy."