(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maggiore
B1
aggettivo B1 Tổng quát

maggiore

/madˈdʒo.re/
lớn hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maggiore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Più grande, più numeroso, più importante, di grado superiore.

Ý nghĩa của "maggiore" trong tiếng Việt

Lớn hơn, to hơn, nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maggiore"

  • "Il mio stipendio è maggiore del tuo."

    "Lương của tôi lớn hơn lương của bạn."

  • "Questa città ha una popolazione maggiore rispetto a quella."

    "Thành phố này có dân số lớn hơn thành phố kia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maggiore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maggiore" & Ghi chú

Cách dùng "maggiore" đúng ngữ cảnh

Từ 'maggiore' có thể dịch là 'lớn hơn' về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng. Cần phân biệt với 'più grande' (thường dùng cho kích thước vật lý) và 'più' (thường dùng cho số lượng hoặc mức độ).

Ngữ pháp & Chia từ "maggiore" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il fiume Po è il fiume maggiore d'Italia."

    "Sông Po là con sông lớn nhất của Ý."

  • "Le difficoltà maggiori si sono presentate all'inizio del progetto."

    "Những khó khăn lớn nhất đã xuất hiện vào đầu dự án."

  • "Mio fratello maggiore lavora come ingegnere."

    "Anh trai tôi làm kỹ sư."