(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Attrazione
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Giải trí

Attrazione

/attratˈtsjone/
Yếu tố thu hút
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Attrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa o qualcuno che attrae l'interesse o l'ammirazione.

Ý nghĩa của "Attrazione" trong tiếng Việt

Một người, vật hoặc sự kiện rất nổi tiếng và thu hút nhiều sự chú ý hoặc khách hàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Attrazione"

  • "Roma è una grande attrazione turistica."

    "Rome là một điểm thu hút khách du lịch lớn."

  • "La sua personalità è una grande attrazione per tutti."

    "Tính cách của anh ấy là một yếu tố thu hút lớn đối với tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Attrazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

repulsione (sự ghê tởm)

Cách dùng "Attrazione" & Ghi chú

Cách dùng "Attrazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'yếu tố thu hút' có thể đề cập đến người, vật, sự kiện. Trong tiếng Ý, 'attrazione' thường được dùng để chỉ một địa điểm, một sự kiện, hoặc phẩm chất thu hút. Để chỉ người, có thể dùng 'persona attraente'.

Ngữ pháp & Chia từ "Attrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định L'attrazione
L'attrazione per il cinema è molto forte in questa città.
(Sự thu hút đối với điện ảnh rất mạnh mẽ ở thành phố này.)
Với mạo từ xác định Le attrazioni
Le attrazioni principali della città includono musei e parchi.
(Các điểm thu hút chính của thành phố bao gồm bảo tàng và công viên.)
Với mạo từ không xác định Un'attrazione
Un'attrazione inaspettata è stata la scoperta di quel piccolo caffè.
(Một điều thu hút bất ngờ là việc khám phá ra quán cà phê nhỏ đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'attrazione per la cultura italiana è sempre più forte tra i giovani."

    "Sự thu hút đối với văn hóa Ý ngày càng mạnh mẽ hơn trong giới trẻ."

  • "Lo spettacolo ha perso la sua attrazione principale a causa della malattia dell'attore."

    "Buổi biểu diễn đã mất đi sự hấp dẫn chính do bệnh tật của diễn viên."

  • "Le attrazioni turistiche di Roma includono il Colosseo e il Foro Romano."

    "Các điểm thu hút khách du lịch của Rome bao gồm Đấu trường La Mã và Diễn đàn La Mã."

Danh từ số nhiều
  • "Le attrazioni principali della città sono i suoi musei e parchi."

    "Những điểm thu hút chính của thành phố là các viện bảo tàng và công viên của nó."

  • "Le attrazioni turistiche di Roma sono famose in tutto il mondo."

    "Các điểm thu hút khách du lịch ở Rome nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Molte attrazioni fatali possono nascondersi dietro un bell'aspetto."

    "Nhiều sự thu hút chết người có thể ẩn giấu đằng sau một vẻ ngoài xinh đẹp."