(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plausibile
B2
aggettivo B2 Chính trị, An ninh

plausibile

/plauˈziːbile/
những mối đe dọa có vẻ hợp lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plausibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appare ragionevole, credibile, verosimile.

Ý nghĩa của "plausibile" trong tiếng Việt

có vẻ hợp lý, có vẻ đúng, có thể chấp nhận được; đáng tin; tạo ấn tượng sai lệch về sự thật hoặc độ tin cậy

Câu ví dụ tiếng Ý với "plausibile"

  • "La sua spiegazione sembra plausibile."

    "Lời giải thích của anh ấy có vẻ hợp lý."

  • "È una scusa plausibile, ma non ci credo del tutto."

    "Đó là một cái cớ hợp lý, nhưng tôi không hoàn toàn tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plausibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

implausibile (phi lý) inverosimile (không có vẻ thật)

Cách dùng "plausibile" & Ghi chú

Cách dùng "plausibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'plausibile' trong tiếng Ý diễn tả một điều gì đó có vẻ hợp lý, có khả năng xảy ra hoặc có thể tin được. Nó tương tự như các từ 'reasonable,' 'believable,' hoặc 'credible' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'possibile' (có thể), 'probabile' (có khả năng) và 'credibile' (đáng tin).

Ngữ pháp & Chia từ "plausibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua spiegazione sembra plausibile."

    "Lời giải thích của anh ấy/cô ấy có vẻ hợp lý."

  • "Le loro scuse non sono molto plausibili."

    "Những lời xin lỗi của họ không mấy правдоподобни."

  • "Era una storia plausibile, ma piena di incongruenze."

    "Đó là một câu chuyện правдоподобна, nhưng đầy những điều không nhất quán."

Vị trí của Tính từ
  • "La sua spiegazione sembra plausibile, dato che ha fornito delle prove."

    "Lời giải thích của anh ấy có vẻ hợp lý, vì anh ấy đã cung cấp bằng chứng."

  • "È plausibile che il treno sia in ritardo a causa dello sciopero."

    "Có khả năng là tàu bị trễ do cuộc đình công."

  • "Hanno avanzato delle ipotesi plausibili per risolvere il problema."

    "Họ đã đưa ra những giả thuyết hợp lý để giải quyết vấn đề."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'argomento plausibile per convincere gli investitori."

    "Đó là một lý lẽ hợp lý tuyệt vời để thuyết phục các nhà đầu tư."

  • "Quella plausibile scusa non ha convinto nessuno."

    "Cái cớ có vẻ hợp lý đó đã không thuyết phục được ai cả."

  • "Sono dei begli scenari plausibili, ma difficili da realizzare."

    "Đó là những viễn cảnh hợp lý tuyệt vời, nhưng khó thực hiện."