ragionevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "ragionevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha o manifesta buon senso, che è conforme alla ragione.
Ý nghĩa của "ragionevole" trong tiếng Việt
Có vẻ hợp lý, đáng tin cậy, có khả năng xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ragionevole"
-
"È una richiesta ragionevole."
"Đó là một yêu cầu hợp lý."
-
"Sembra una soluzione ragionevole."
"Có vẻ như đó là một giải pháp hợp lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ragionevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ragionevole" & Ghi chú
Cách dùng "ragionevole" đúng ngữ cảnh
Simile a 'sensato', 'logico'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'giusto' (công bằng) và 'corretto' (đúng đắn). 'Ragionevole' nhấn mạnh tính hợp lý, dễ hiểu.
Ngữ pháp & Chia từ "ragionevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel ragionevole compromesso ha salvato la situazione."
"Sự thỏa hiệp hợp lý đó đã cứu vãn tình hình."
-
"È bello un ragionevole dubbio, ma la certezza è meglio."
"Một nghi ngờ hợp lý thì tốt đẹp, nhưng sự chắc chắn thì tốt hơn."
-
"Quei ragionevoli studenti hanno capito subito la lezione."
"Những sinh viên biết điều đó đã hiểu bài học ngay lập tức."
-
"Questo prezzo è più ragionevole di quello che mi avevano offerto prima."
"Giá này hợp lý hơn giá mà họ đã đề nghị với tôi trước đây."
-
"La sua proposta mi sembra la più ragionevole tra tutte quelle che abbiamo sentito."
"Đề xuất của anh ấy có vẻ hợp lý nhất trong số tất cả những gì chúng ta đã nghe."
-
"È ragionevole pensare che, con un po' di impegno, potremmo risolvere il problema."
"Thật hợp lý khi nghĩ rằng, với một chút nỗ lực, chúng ta có thể giải quyết vấn đề."