credibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "credibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi merita di essere creduto; attendibile.
Ý nghĩa của "credibile" trong tiếng Việt
Có thể tin được; đáng tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "credibile"
-
"La sua storia sembra credibile."
"Câu chuyện của anh ấy có vẻ đáng tin."
-
"È una persona credibile e onesta."
"Anh ấy là một người đáng tin và trung thực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "credibile" & Ghi chú
Cách dùng "credibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'credibile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể tin được', 'đáng tin' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ người hoặc thông tin có thể tin tưởng được.
Ngữ pháp & Chia từ "credibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo alibi sembra credibile, ma dobbiamo verificare i fatti."
"Chứng cớ ngoại phạm của anh ta có vẻ đáng tin, nhưng chúng ta cần phải xác minh sự thật."
-
"Non ho trovato una spiegazione credibile per il suo comportamento."
"Tôi không tìm thấy một lời giải thích đáng tin cho hành vi của anh ấy."
-
"Le testimonianze credibili sono essenziali per risolvere il caso."
"Những lời khai đáng tin là rất cần thiết để giải quyết vụ án."
-
"La sua storia è più credibile della tua."
"Câu chuyện của anh ấy/cô ấy đáng tin hơn câu chuyện của bạn."
-
"Tra tutti i testimoni, lui è il più credibile."
"Trong số tất cả các nhân chứng, anh ấy/cô ấy là người đáng tin nhất."
-
"Le scuse che ha offerto non sono molto credibili."
"Những lời xin lỗi mà anh ấy/cô ấy đưa ra không mấy đáng tin."