(Vị trí top_banner)
Hình minh họa credibile
B1
aggettivo B1 Chung

credibile

/kreˈdiːbile/
có thể tin được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "credibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi merita di essere creduto; attendibile.

Ý nghĩa của "credibile" trong tiếng Việt

Có thể tin được; đáng tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "credibile"

  • "La sua storia sembra credibile."

    "Câu chuyện của anh ấy có vẻ đáng tin."

  • "È una persona credibile e onesta."

    "Anh ấy là một người đáng tin và trung thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credibile"

Đồng nghĩa

affidabile (đáng tin cậy) attendibile (đáng tin cậy)

Trái nghĩa

Cách dùng "credibile" & Ghi chú

Cách dùng "credibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'credibile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể tin được', 'đáng tin' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ người hoặc thông tin có thể tin tưởng được.

Ngữ pháp & Chia từ "credibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo alibi sembra credibile, ma dobbiamo verificare i fatti."

    "Chứng cớ ngoại phạm của anh ta có vẻ đáng tin, nhưng chúng ta cần phải xác minh sự thật."

  • "Non ho trovato una spiegazione credibile per il suo comportamento."

    "Tôi không tìm thấy một lời giải thích đáng tin cho hành vi của anh ấy."

  • "Le testimonianze credibili sono essenziali per risolvere il caso."

    "Những lời khai đáng tin là rất cần thiết để giải quyết vụ án."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La sua storia è più credibile della tua."

    "Câu chuyện của anh ấy/cô ấy đáng tin hơn câu chuyện của bạn."

  • "Tra tutti i testimoni, lui è il più credibile."

    "Trong số tất cả các nhân chứng, anh ấy/cô ấy là người đáng tin nhất."

  • "Le scuse che ha offerto non sono molto credibili."

    "Những lời xin lỗi mà anh ấy/cô ấy đưa ra không mấy đáng tin."