plurale
Định nghĩa & Giải nghĩa "plurale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forma di una parola che indica più di una persona o cosa.
Ý nghĩa của "plurale" trong tiếng Việt
Hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "plurale"
-
"La parola 'libro' ha come plurale 'libri'."
"Từ 'libro' có dạng số nhiều là 'libri'."
-
"I bambini giocano nel parco."
"Những đứa trẻ đang chơi trong công viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plurale"
Trái nghĩa
Cách dùng "plurale" & Ghi chú
Cách dùng "plurale" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'số nhiều' trong tiếng Việt. Lưu ý cách thành lập số nhiều của danh từ trong tiếng Ý có thể khác biệt so với tiếng Việt và cần được học thuộc.
Ngữ pháp & Chia từ "plurale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il plurale |
Il plurale di 'libro' è 'libri'.
(Số nhiều của 'libro' là 'libri'.)
|
| Với mạo từ xác định | i plurali |
I plurali in italiano possono essere irregolari.
(Các số nhiều trong tiếng Ý có thể bất quy tắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un plurale |
Un plurale regolare termina spesso in -i o -e.
(Một số nhiều thông thường thường kết thúc bằng -i hoặc -e.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I plurali italiani possono essere difficili da imparare."
"Số nhiều trong tiếng Ý có thể khó học."
-
"Gli studenti studiano il plurale dei sostantivi."
"Các sinh viên học số nhiều của danh từ."
-
"La formazione del plurale in italiano segue regole precise."
"Việc hình thành số nhiều trong tiếng Ý tuân theo các quy tắc chính xác."
-
"Ho comprato un libro che spiega il plurale dei nomi italiani."
"Tôi đã mua một cuốn sách giải thích số nhiều của danh từ tiếng Ý."
-
"Un errore comune è dimenticare il plurale corretto di alcune parole."
"Một lỗi phổ biến là quên dạng số nhiều đúng của một vài từ."
-
"Un dizionario è utile per trovare il plurale di ogni sostantivo."
"Một cuốn từ điển hữu ích để tìm dạng số nhiều của mỗi danh từ."