(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plurale
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học

plurale

/pluˈra.le/
số nhiều
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plurale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma di una parola che indica più di una persona o cosa.

Ý nghĩa của "plurale" trong tiếng Việt

Hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "plurale"

  • "La parola 'libro' ha come plurale 'libri'."

    "Từ 'libro' có dạng số nhiều là 'libri'."

  • "I bambini giocano nel parco."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plurale"

Trái nghĩa

Cách dùng "plurale" & Ghi chú

Cách dùng "plurale" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'số nhiều' trong tiếng Việt. Lưu ý cách thành lập số nhiều của danh từ trong tiếng Ý có thể khác biệt so với tiếng Việt và cần được học thuộc.

Ngữ pháp & Chia từ "plurale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il plurale
Il plurale di 'libro' è 'libri'.
(Số nhiều của 'libro' là 'libri'.)
Với mạo từ xác định i plurali
I plurali in italiano possono essere irregolari.
(Các số nhiều trong tiếng Ý có thể bất quy tắc.)
Với mạo từ không xác định un plurale
Un plurale regolare termina spesso in -i o -e.
(Một số nhiều thông thường thường kết thúc bằng -i hoặc -e.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "I plurali italiani possono essere difficili da imparare."

    "Số nhiều trong tiếng Ý có thể khó học."

  • "Gli studenti studiano il plurale dei sostantivi."

    "Các sinh viên học số nhiều của danh từ."

  • "La formazione del plurale in italiano segue regole precise."

    "Việc hình thành số nhiều trong tiếng Ý tuân theo các quy tắc chính xác."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un libro che spiega il plurale dei nomi italiani."

    "Tôi đã mua một cuốn sách giải thích số nhiều của danh từ tiếng Ý."

  • "Un errore comune è dimenticare il plurale corretto di alcune parole."

    "Một lỗi phổ biến là quên dạng số nhiều đúng của một vài từ."

  • "Un dizionario è utile per trovare il plurale di ogni sostantivo."

    "Một cuốn từ điển hữu ích để tìm dạng số nhiều của mỗi danh từ."