singolare
Định nghĩa & Giải nghĩa "singolare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda o comprende un solo elemento o individuo; unico, particolare.
Ý nghĩa của "singolare" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "singolare"
-
"Il sostantivo ha la forma singolare."
"Danh từ có dạng số ít."
-
"Questo è un caso singolare."
"Đây là một trường hợp duy nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "singolare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "singolare" & Ghi chú
Cách dùng "singolare" đúng ngữ cảnh
Từ "singolare" có thể dịch là "một ngôi" trong một số ngữ cảnh nhất định, đặc biệt khi nói về ngữ pháp hoặc một cá thể duy nhất. Tuy nhiên, nó cũng mang nghĩa "độc đáo", "kỳ lạ". Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.