(Vị trí top_banner)
Hình minh họa singolare
B1
aggettivo B1 Toán học, Khoa học máy tính, Logic

singolare

/sin.ɡoˈla.re/
một ngôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "singolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda o comprende un solo elemento o individuo; unico, particolare.

Ý nghĩa của "singolare" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "singolare"

  • "Il sostantivo ha la forma singolare."

    "Danh từ có dạng số ít."

  • "Questo è un caso singolare."

    "Đây là một trường hợp duy nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "singolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "singolare" & Ghi chú

Cách dùng "singolare" đúng ngữ cảnh

Từ "singolare" có thể dịch là "một ngôi" trong một số ngữ cảnh nhất định, đặc biệt khi nói về ngữ pháp hoặc một cá thể duy nhất. Tuy nhiên, nó cũng mang nghĩa "độc đáo", "kỳ lạ". Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "singolare" (Grammatica)