(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poesia
B1
sostantivo B1 Văn học

poesia

/poeˈziːa/
bài thơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poesia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Componimento letterario in versi, caratterizzato da particolari risorse espressive sul piano fonico, ritmico e semantico.

Ý nghĩa của "poesia" trong tiếng Việt

một tác phẩm viết mà trong đó các từ được chọn vì âm thanh và hình ảnh mà chúng gợi ý, không chỉ vì ý nghĩa hiển nhiên của chúng. Các từ được sắp xếp thành các dòng riêng biệt, thường có nhịp điệu lặp đi lặp lại và thường có vần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "poesia"

  • "Leggere poesia mi rilassa."

    "Đọc thơ giúp tôi thư giãn."

  • "La poesia di Montale è molto complessa."

    "Thơ của Montale rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "poesia"

Đồng nghĩa

carme (Bài thơ (trang trọng, cổ)) lirica (Thơ trữ tình)

Cách dùng "poesia" & Ghi chú

Cách dùng "poesia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "poesia" chỉ chung các tác phẩm thơ. Cần phân biệt với các thể loại thơ cụ thể hơn. So với tiếng Việt, từ này tương đương với "bài thơ", mang tính chất nghệ thuật và cảm xúc cao.

Ngữ pháp & Chia từ "poesia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la poesia
La poesia di Montale è molto profonda.
(Thơ của Montale rất sâu sắc.)
Với mạo từ xác định le poesie
Le poesie di Pascoli sono piene di simbolismi.
(Những bài thơ của Pascoli chứa đầy tính tượng trưng.)
Với mạo từ không xác định una poesia
Ho scritto una poesia per te.
(Tôi đã viết một bài thơ cho bạn.)