risorse
Định nghĩa & Giải nghĩa "risorse"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mezzi economici, materiali o umani utilizzabili per raggiungere un determinato scopo o per far fronte a una determinata situazione.
Ý nghĩa của "risorse" trong tiếng Việt
Một nguồn cung cấp hoặc dự trữ tiền bạc, vật liệu, nhân sự và các tài sản khác mà một người hoặc tổ chức có thể sử dụng để hoạt động hiệu quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risorse"
-
"L'azienda ha investito molte risorse nella ricerca e sviluppo."
"Công ty đã đầu tư rất nhiều nguồn lực vào nghiên cứu và phát triển."
-
"Abbiamo bisogno di più risorse umane per completare questo progetto."
"Chúng ta cần thêm nguồn nhân lực để hoàn thành dự án này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risorse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "risorse" & Ghi chú
Cách dùng "risorse" đúng ngữ cảnh
Từ 'risorse' trong tiếng Ý tương đương với 'nguồn lực' trong tiếng Việt. Nó bao gồm tiền bạc, vật liệu, nhân lực và các tài sản khác. Cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "risorse" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la risorsa |
La risorsa più importante è il tempo.
(Nguồn lực quan trọng nhất là thời gian.)
|
| Với mạo từ xác định | le risorse |
Le risorse naturali sono limitate.
(Tài nguyên thiên nhiên là có hạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una risorsa |
Avere una risorsa come te è un vantaggio.
(Có một nguồn lực như bạn là một lợi thế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'azienda ha bisogno di trovare una risorsa per gestire i social media."
"Công ty cần tìm một nguồn lực để quản lý mạng xã hội."
-
"Per questo progetto, abbiamo bisogno di un'ingente quantità di risorse finanziarie."
"Đối với dự án này, chúng ta cần một lượng lớn các nguồn lực tài chính."
-
"La biblioteca offre un'ampia gamma di risorse online per gli studenti."
"Thư viện cung cấp một loạt các nguồn tài liệu trực tuyến cho sinh viên."