(Vị trí top_banner)
Hình minh họa versatile
B2
aggettivo B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

versatile

/verˈsa.ti.le/
kỹ năng linh hoạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "versatile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si adatta facilmente a varie attività o situazioni.

Ý nghĩa của "versatile" trong tiếng Việt

Có khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau; linh hoạt, đa năng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "versatile"

  • "È un attore versatile, capace di interpretare ruoli molto diversi."

    "Anh ấy là một diễn viên linh hoạt, có khả năng diễn các vai rất khác nhau."

  • "Questo software è molto versatile e può essere utilizzato per diverse applicazioni."

    "Phần mềm này rất linh hoạt và có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "versatile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "versatile" & Ghi chú

Cách dùng "versatile" đúng ngữ cảnh

Từ 'versatile' trong tiếng Ý tương đương với 'linh hoạt, đa năng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có khả năng thích ứng tốt với nhiều tình huống khác nhau. Cần phân biệt với 'flessibile' (mềm dẻo, linh hoạt theo nghĩa vật lý hoặc quy tắc).

Ngữ pháp & Chia từ "versatile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un artista versatile che sa dipingere, scolpire e disegnare."

    "Marco là một nghệ sĩ đa tài, người có thể vẽ, điêu khắc và phác họa."

  • "La nostra azienda ha bisogno di una risorsa versatile per questo progetto."

    "Công ty của chúng tôi cần một nguồn lực linh hoạt cho dự án này."

  • "Questi sono strumenti versatili, utili in molte situazioni diverse."

    "Đây là những công cụ đa năng, hữu ích trong nhiều tình huống khác nhau."