eclettico
Định nghĩa & Giải nghĩa "eclettico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi, nel campo del pensiero, dell'arte, del gusto, attinge a diverse fonti, combinando elementi eterogenei in un insieme armonico.
Ý nghĩa của "eclettico" trong tiếng Việt
Kết hợp, pha trộn nhiều nguồn ý tưởng, phong cách hoặc sở thích khác nhau; có tính chiết trung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eclettico"
-
"Il suo stile architettonico è eclettico, combinando elementi moderni e classici."
"Phong cách kiến trúc của anh ấy mang tính chiết trung, kết hợp các yếu tố hiện đại và cổ điển."
-
"La sua collezione d'arte è eclettica e comprende opere di diversi periodi e stili."
"Bộ sưu tập nghệ thuật của cô ấy mang tính chiết trung, bao gồm các tác phẩm từ nhiều thời kỳ và phong cách khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eclettico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eclettico" & Ghi chú
Cách dùng "eclettico" đúng ngữ cảnh
Từ 'eclettico' trong tiếng Ý tương đương với 'chiết trung' trong tiếng Việt, chỉ sự kết hợp các yếu tố khác nhau từ nhiều nguồn. Lưu ý rằng, mặc dù có nghĩa tương tự, cách sử dụng và sắc thái có thể khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.