(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eclettico
B2
aggettivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

eclettico

/eˈklɛttiko/
chiết trung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eclettico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi, nel campo del pensiero, dell'arte, del gusto, attinge a diverse fonti, combinando elementi eterogenei in un insieme armonico.

Ý nghĩa của "eclettico" trong tiếng Việt

Kết hợp, pha trộn nhiều nguồn ý tưởng, phong cách hoặc sở thích khác nhau; có tính chiết trung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eclettico"

  • "Il suo stile architettonico è eclettico, combinando elementi moderni e classici."

    "Phong cách kiến trúc của anh ấy mang tính chiết trung, kết hợp các yếu tố hiện đại và cổ điển."

  • "La sua collezione d'arte è eclettica e comprende opere di diversi periodi e stili."

    "Bộ sưu tập nghệ thuật của cô ấy mang tính chiết trung, bao gồm các tác phẩm từ nhiều thời kỳ và phong cách khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eclettico"

Đồng nghĩa

vario (đa dạng) composito (hỗn hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "eclettico" & Ghi chú

Cách dùng "eclettico" đúng ngữ cảnh

Từ 'eclettico' trong tiếng Ý tương đương với 'chiết trung' trong tiếng Việt, chỉ sự kết hợp các yếu tố khác nhau từ nhiều nguồn. Lưu ý rằng, mặc dù có nghĩa tương tự, cách sử dụng và sắc thái có thể khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "eclettico" (Grammatica)