(Vị trí top_banner)
Hình minh họa politici
B1
sostantivo B1 Chính trị

politici

/poˈliːtici/
các chính trị gia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "politici"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persone che si occupano attivamente di politica, specialmente coloro che ricoprono cariche pubbliche o che aspirano a tali posizioni.

Ý nghĩa của "politici" trong tiếng Việt

Những người tham gia vào chính trị một cách chuyên nghiệp, đặc biệt là những người nắm giữ hoặc là ứng cử viên cho một chức vụ được bầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "politici"

  • "Molti politici promettono cambiamenti, ma pochi li realizzano."

    "Nhiều chính trị gia hứa hẹn những thay đổi, nhưng ít người thực hiện chúng."

  • "I politici devono essere responsabili delle loro azioni."

    "Các chính trị gia phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "politici"

Đồng nghĩa

uomini politici (những người làm chính trị) statisti (những nhà chính khách)

Cách dùng "politici" & Ghi chú

Cách dùng "politici" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'chính trị gia' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, 'politico' (số ít) và 'politici' (số nhiều) có thể ám chỉ cả nam và nữ, mặc dù đôi khi người ta sử dụng 'politica' (nữ chính trị gia) để nhấn mạnh giới tính.

Ngữ pháp & Chia từ "politici" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il politico
Il politico ha tenuto un discorso importante.
(Chính trị gia đã có một bài phát biểu quan trọng.)
Với mạo từ xác định i politici
I politici stanno discutendo nuove leggi.
(Các chính trị gia đang thảo luận về luật mới.)
Với mạo từ không xác định un politico
Vorrei diventare un politico onesto.
(Tôi muốn trở thành một chính trị gia trung thực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "I politici italiani spesso discutono di economia."

    "Các chính trị gia Ý thường tranh luận về kinh tế."

  • "Molti politici promettono cambiamenti che poi non realizzano."

    "Nhiều chính trị gia hứa hẹn những thay đổi mà sau đó không thực hiện."

  • "Alcuni politici sono corrotti, purtroppo, ma non tutti."

    "Một số chính trị gia tham nhũng, thật không may, nhưng không phải tất cả."