(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attivamente
B1
avverbio B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

attivamente

/attiˈva.men.te/
một cách tích cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo attivo; con energia e impegno.

Ý nghĩa của "attivamente" trong tiếng Việt

Một cách tích cực; hăng hái; mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attivamente"

  • "Ha partecipato attivamente alla discussione."

    "Anh ấy đã tham gia tích cực vào cuộc thảo luận."

  • "Dobbiamo lavorare attivamente per raggiungere i nostri obiettivi."

    "Chúng ta cần làm việc một cách tích cực để đạt được mục tiêu của mình."

Cách dùng "attivamente" & Ghi chú

Cách dùng "attivamente" đúng ngữ cảnh

Thường được dùng để diễn tả sự nhiệt tình, hăng hái trong công việc hoặc hành động nào đó. Cần phân biệt với 'positivamente' (một cách tích cực theo nghĩa tốt, có lợi).

Ngữ pháp & Chia từ "attivamente" (Grammatica)