attivamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "attivamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo attivo; con energia e impegno.
Ý nghĩa của "attivamente" trong tiếng Việt
Một cách tích cực; hăng hái; mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attivamente"
-
"Ha partecipato attivamente alla discussione."
"Anh ấy đã tham gia tích cực vào cuộc thảo luận."
-
"Dobbiamo lavorare attivamente per raggiungere i nostri obiettivi."
"Chúng ta cần làm việc một cách tích cực để đạt được mục tiêu của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attivamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attivamente" & Ghi chú
Cách dùng "attivamente" đúng ngữ cảnh
Thường được dùng để diễn tả sự nhiệt tình, hăng hái trong công việc hoặc hành động nào đó. Cần phân biệt với 'positivamente' (một cách tích cực theo nghĩa tốt, có lợi).