(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Polo Nord
B1
sostantivo B1 Địa lý, Khoa học

Polo Nord

/ˈpɔːlo ˈnɔrd/
Bắc Cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Polo Nord"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto più settentrionale della Terra, dove convergono tutti i meridiani.

Ý nghĩa của "Polo Nord" trong tiếng Việt

Điểm cực bắc trên Trái Đất, là điểm cuối phía bắc của trục Trái Đất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Polo Nord"

  • "Il Polo Nord è una regione estremamente fredda."

    "Bắc Cực là một vùng cực kỳ lạnh giá."

  • "Molte spedizioni hanno cercato di raggiungere il Polo Nord."

    "Nhiều cuộc thám hiểm đã cố gắng đến được Bắc Cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Polo Nord"

Đồng nghĩa

Artide (Bắc Băng Dương)

Trái nghĩa

Cách dùng "Polo Nord" & Ghi chú

Cách dùng "Polo Nord" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'Cực Bắc' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, khoa học và thám hiểm.

Ngữ pháp & Chia từ "Polo Nord" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il Polo Nord
Il Polo Nord è una regione estremamente fredda.
(Bắc Cực là một vùng cực kỳ lạnh giá.)
Với mạo từ xác định i Poli Nord
Ci sono stati diversi tentativi di raggiungere i Poli Nord geografici e magnetici.
(Đã có nhiều nỗ lực để đến được các Cực Bắc địa lý và từ tính.)
Với mạo từ không xác định un Polo Nord
Un Polo Nord alternativo potrebbe esistere in un'altra dimensione.
(Một Bắc Cực thay thế có thể tồn tại ở một chiều không gian khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I Poli Nord e Sud sono regioni estremamente fredde."

    "Bắc Cực và Nam Cực là những vùng cực kỳ lạnh giá."

  • "Molte spedizioni hanno cercato di raggiungere i Poli Nord nel corso della storia."

    "Nhiều đoàn thám hiểm đã cố gắng đến được Bắc Cực trong suốt lịch sử."

  • "La fusione dei ghiacci ai Poli Nord è un problema ambientale grave."

    "Sự tan chảy băng ở Bắc Cực là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."