(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Polo Sud
B1
sostantivo B1 Địa lý, Khoa học

Polo Sud

/ˈpɔːlo ˈsut/
Cực Nam
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Polo Sud"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto più meridionale della Terra, geograficamente il punto più distante dal Polo Nord.

Ý nghĩa của "Polo Sud" trong tiếng Việt

Điểm cực nam của Trái Đất, điểm trên bề mặt Trái Đất cách xa Cực Bắc nhất về mặt địa lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Polo Sud"

  • "La base scientifica italiana si trova vicino al Polo Sud."

    "Căn cứ khoa học của Ý nằm gần Cực Nam."

  • "Il Polo Sud è un luogo estremamente freddo e inospitale."

    "Cực Nam là một nơi vô cùng lạnh lẽo và khắc nghiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Polo Sud"

Đồng nghĩa

estremo sud (điểm cực nam)

Trái nghĩa

Cách dùng "Polo Sud" & Ghi chú

Cách dùng "Polo Sud" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'Cực Nam' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'Antartide' (châu Nam Cực) là lục địa bao quanh Cực Nam.

Ngữ pháp & Chia từ "Polo Sud" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il Polo Sud
Il Polo Sud è un luogo estremamente freddo.
(Nam Cực là một nơi cực kỳ lạnh giá.)
Với mạo từ xác định I Poli Sud
Ci sono diverse basi di ricerca ai Poli Sud.
(Có một số căn cứ nghiên cứu tại các Nam Cực.)
Với mạo từ không xác định Un Polo Sud
Un Polo Sud è un punto geografico di grande interesse scientifico.
(Một Nam Cực là một điểm địa lý có tầm quan trọng khoa học lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il Polo Sud è un luogo estremamente freddo e inospitale."

    "Nam Cực là một nơi cực kỳ lạnh lẽo và khắc nghiệt."

  • "La ricerca scientifica al Polo Sud è fondamentale per comprendere i cambiamenti climatici."

    "Nghiên cứu khoa học ở Nam Cực là nền tảng để hiểu những thay đổi khí hậu."

  • "Molti esploratori hanno sognato di raggiungere il Polo Sud."

    "Nhiều nhà thám hiểm đã mơ ước đến được Nam Cực."