(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polso
B1
sostantivo B1 Y học, Đời sống hàng ngày, Điện tử

polso

/ˈpol.so/
mạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "polso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte del corpo umano che unisce la mano all'avambraccio e in cui si percepisce il battito delle arterie.

Ý nghĩa của "polso" trong tiếng Việt

Sự rung động nhịp nhàng của các động mạch khi máu được đẩy qua chúng, thường được cảm nhận ở cổ tay hoặc cổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "polso"

  • "Ho sentito il suo polso debole."

    "Tôi cảm thấy mạch của anh ấy yếu."

  • "Il medico le ha controllato il polso."

    "Bác sĩ đã kiểm tra mạch cho cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "polso"

Đồng nghĩa

pulsazione (Nhịp đập)

Cách dùng "polso" & Ghi chú

Cách dùng "polso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'mạch' có thể chỉ chung hệ thống mạch máu, trong khi 'polso' trong tiếng Ý chỉ vị trí cụ thể ở cổ tay nơi có thể cảm nhận nhịp đập.

Ngữ pháp & Chia từ "polso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il polso
Mi fa male il polso destro.
(Tôi bị đau cổ tay phải.)
Với mạo từ xác định i polsi
Ha i polsi molto sottili.
(Cô ấy có cổ tay rất nhỏ.)
Với mạo từ không xác định un polso
Ho sentito un dolore improvviso a un polso.
(Tôi cảm thấy một cơn đau đột ngột ở cổ tay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mio polso destro mi fa male dopo l'allenamento."

    "Cổ tay phải của tôi bị đau sau khi tập luyện."

  • "Lo specialista ha esaminato i polsi del paziente per valutare la circolazione."

    "Bác sĩ chuyên khoa đã kiểm tra cổ tay của bệnh nhân để đánh giá sự lưu thông máu."

  • "La nonna porta sempre un braccialetto d'oro al polso sinistro."

    "Bà luôn đeo một chiếc vòng tay vàng ở cổ tay trái."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un forte dolore al polso dopo la caduta."

    "Tôi cảm thấy một cơn đau dữ dội ở cổ tay sau cú ngã."

  • "Il medico mi ha consigliato di indossare un tutore per il polso."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên đeo nẹp cổ tay."

  • "Ho comprato un orologio nuovo da mettere al polso."

    "Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới để đeo vào cổ tay."

Danh từ số nhiều
  • "I miei polsi mi fanno male quando sollevo pesi."

    "Cổ tay của tôi bị đau khi tôi nâng tạ."

  • "La dottoressa ha controllato i miei polsi per misurare il battito cardiaco."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cổ tay của tôi để đo nhịp tim."

  • "I polsi dei violinisti devono essere flessibili per suonare bene."

    "Cổ tay của những người chơi violin phải linh hoạt để chơi tốt."