polso
Định nghĩa & Giải nghĩa "polso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte del corpo umano che unisce la mano all'avambraccio e in cui si percepisce il battito delle arterie.
Ý nghĩa của "polso" trong tiếng Việt
Sự rung động nhịp nhàng của các động mạch khi máu được đẩy qua chúng, thường được cảm nhận ở cổ tay hoặc cổ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "polso"
-
"Ho sentito il suo polso debole."
"Tôi cảm thấy mạch của anh ấy yếu."
-
"Il medico le ha controllato il polso."
"Bác sĩ đã kiểm tra mạch cho cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "polso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "polso" & Ghi chú
Cách dùng "polso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'mạch' có thể chỉ chung hệ thống mạch máu, trong khi 'polso' trong tiếng Ý chỉ vị trí cụ thể ở cổ tay nơi có thể cảm nhận nhịp đập.
Ngữ pháp & Chia từ "polso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il polso |
Mi fa male il polso destro.
(Tôi bị đau cổ tay phải.)
|
| Với mạo từ xác định | i polsi |
Ha i polsi molto sottili.
(Cô ấy có cổ tay rất nhỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un polso |
Ho sentito un dolore improvviso a un polso.
(Tôi cảm thấy một cơn đau đột ngột ở cổ tay.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio polso destro mi fa male dopo l'allenamento."
"Cổ tay phải của tôi bị đau sau khi tập luyện."
-
"Lo specialista ha esaminato i polsi del paziente per valutare la circolazione."
"Bác sĩ chuyên khoa đã kiểm tra cổ tay của bệnh nhân để đánh giá sự lưu thông máu."
-
"La nonna porta sempre un braccialetto d'oro al polso sinistro."
"Bà luôn đeo một chiếc vòng tay vàng ở cổ tay trái."
-
"Ho sentito un forte dolore al polso dopo la caduta."
"Tôi cảm thấy một cơn đau dữ dội ở cổ tay sau cú ngã."
-
"Il medico mi ha consigliato di indossare un tutore per il polso."
"Bác sĩ khuyên tôi nên đeo nẹp cổ tay."
-
"Ho comprato un orologio nuovo da mettere al polso."
"Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới để đeo vào cổ tay."
-
"I miei polsi mi fanno male quando sollevo pesi."
"Cổ tay của tôi bị đau khi tôi nâng tạ."
-
"La dottoressa ha controllato i miei polsi per misurare il battito cardiaco."
"Bác sĩ đã kiểm tra cổ tay của tôi để đo nhịp tim."
-
"I polsi dei violinisti devono essere flessibili per suonare bene."
"Cổ tay của những người chơi violin phải linh hoạt để chơi tốt."