ponderato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ponderato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un peso o un'importanza specifica attribuita.
Ý nghĩa của "ponderato" trong tiếng Việt
Được gán một trọng số hoặc tầm quan trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ponderato"
-
"Il voto finale è ponderato in base al numero di crediti di ogni corso."
"Điểm cuối cùng được tính trọng số dựa trên số tín chỉ của mỗi khóa học."
-
"L'opinione degli esperti è stata ponderata attentamente durante il processo decisionale."
"Ý kiến của các chuyên gia đã được cân nhắc cẩn thận trong quá trình ra quyết định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ponderato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ponderato" & Ghi chú
Cách dùng "ponderato" đúng ngữ cảnh
Từ 'ponderato' trong tiếng Ý có nghĩa là 'được cân nhắc', 'được đánh giá', 'được tính trọng số'. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được xem xét kỹ lưỡng hoặc có tầm quan trọng đặc biệt.