(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ponderato
B2
aggettivo B2 Thống kê, Kinh tế, Khoa học máy tính

ponderato

/pon.deˈra.to/
được tính trọng số
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ponderato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un peso o un'importanza specifica attribuita.

Ý nghĩa của "ponderato" trong tiếng Việt

Được gán một trọng số hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ponderato"

  • "Il voto finale è ponderato in base al numero di crediti di ogni corso."

    "Điểm cuối cùng được tính trọng số dựa trên số tín chỉ của mỗi khóa học."

  • "L'opinione degli esperti è stata ponderata attentamente durante il processo decisionale."

    "Ý kiến của các chuyên gia đã được cân nhắc cẩn thận trong quá trình ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ponderato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ponderato" & Ghi chú

Cách dùng "ponderato" đúng ngữ cảnh

Từ 'ponderato' trong tiếng Ý có nghĩa là 'được cân nhắc', 'được đánh giá', 'được tính trọng số'. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được xem xét kỹ lưỡng hoặc có tầm quan trọng đặc biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "ponderato" (Grammatica)