valutato
Định nghĩa & Giải nghĩa "valutato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'valutare': Esprimere un giudizio di valore, stimare la qualità, l'importanza o il prezzo di qualcosa.
Ý nghĩa của "valutato" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'assess': đánh giá hoặc phán xét chất lượng, tầm quan trọng, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "valutato"
-
"Il progetto è stato valutato positivamente dalla commissione."
"Dự án đã được hội đồng đánh giá tích cực."
-
"La sua performance è stata valutata al di sopra delle aspettative."
"Màn trình diễn của anh ấy đã được đánh giá cao hơn mong đợi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valutato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "valutato" & Ghi chú
Cách dùng "valutato" đúng ngữ cảnh
Dịch sát nghĩa là 'đã được đánh giá'. Cần chú ý đến sự khác biệt về ngữ pháp so với tiếng Việt khi sử dụng trong các thì quá khứ.