(Vị trí top_banner)
Hình minh họa valutato
B1
participio passato B1 Chung

valutato

/valuˈtato/
đã được đánh giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valutato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'valutare': Esprimere un giudizio di valore, stimare la qualità, l'importanza o il prezzo di qualcosa.

Ý nghĩa của "valutato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'assess': đánh giá hoặc phán xét chất lượng, tầm quan trọng, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "valutato"

  • "Il progetto è stato valutato positivamente dalla commissione."

    "Dự án đã được hội đồng đánh giá tích cực."

  • "La sua performance è stata valutata al di sopra delle aspettative."

    "Màn trình diễn của anh ấy đã được đánh giá cao hơn mong đợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valutato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "valutato" & Ghi chú

Cách dùng "valutato" đúng ngữ cảnh

Dịch sát nghĩa là 'đã được đánh giá'. Cần chú ý đến sự khác biệt về ngữ pháp so với tiếng Việt khi sử dụng trong các thì quá khứ.

Ngữ pháp & Chia từ "valutato" (Grammatica)