(Vị trí top_banner)
Hình minh họa considerato
B1
aggettivo B1 Chung

considerato

/konsideˈrato/
cho là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "considerato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ritenuto, giudicato in un certo modo; tenuto in gran conto, stimato.

Ý nghĩa của "considerato" trong tiếng Việt

Được thừa nhận là một điều chắc chắn; được chấp nhận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "considerato"

  • "È considerato uno dei migliori scrittori italiani."

    "Ông ấy được coi là một trong những nhà văn Ý xuất sắc nhất."

  • "La sua opinione è considerata molto importante."

    "Ý kiến của anh ấy được coi là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "considerato"

Đồng nghĩa

stimato (được kính trọng) reputato (được cho là)

Cách dùng "considerato" & Ghi chú

Cách dùng "considerato" đúng ngữ cảnh

Từ "considerato" trong tiếng Ý mang nghĩa được xem là, được coi là, tương tự như "cho là" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "considerato" thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự đánh giá hoặc thừa nhận một điều gì đó dựa trên căn cứ hoặc bằng chứng.

Ngữ pháp & Chia từ "considerato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il libro è considerato un capolavoro."

    "Cuốn sách được coi là một kiệt tác."

  • "Le sue idee sono considerate rivoluzionarie."

    "Những ý tưởng của cô ấy được coi là mang tính cách mạng."

  • "Marco è considerato un esperto nel suo campo."

    "Marco được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực của anh ấy."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio parere è considerato molto importante dall'azienda."

    "Ý kiến của tôi được công ty coi trọng."

  • "La sua opera è considerata un capolavoro della letteratura italiana."

    "Tác phẩm của anh ấy/cô ấy được coi là một kiệt tác của văn học Ý."

  • "I nostri sforzi sono stati considerati insufficienti dal direttore."

    "Những nỗ lực của chúng tôi bị giám đốc coi là không đủ."