(Vị trí top_banner)
Hình minh họa portatile
B1
aggettivo B1 Công nghệ

portatile

/porˈtaːtile/
cầm tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "portatile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere trasportato facilmente.

Ý nghĩa của "portatile" trong tiếng Việt

Được thiết kế để cầm và sử dụng bằng tay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "portatile"

  • "Ho comprato un computer portatile nuovo."

    "Tôi đã mua một cái máy tính xách tay mới."

  • "Questo lettore DVD è portatile, quindi posso guardare film ovunque."

    "Cái đầu đĩa DVD này là loại cầm tay, nên tôi có thể xem phim ở bất cứ đâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "portatile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "portatile" & Ghi chú

Cách dùng "portatile" đúng ngữ cảnh

Từ 'portatile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'cầm tay' trong tiếng Việt, chỉ những vật dụng nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng bằng tay. Tuy nhiên, 'portatile' thường được sử dụng nhiều hơn cho các thiết bị điện tử như máy tính xách tay (computer portatile).

Ngữ pháp & Chia từ "portatile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un nuovo computer portatile."

    "Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới."

  • "Le stampanti portatili sono molto utili per chi viaggia."

    "Máy in di động rất hữu ích cho những người hay đi du lịch."

  • "La radio portatile è perfetta per ascoltare la musica in spiaggia."

    "Đài radio xách tay rất phù hợp để nghe nhạc trên bãi biển."