(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maneggevole
B1
aggettivo B1 General

maneggevole

/maneˈd͡ʒevele/
dễ điều khiển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maneggevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Facile da maneggiare, controllare o gestire.

Ý nghĩa của "maneggevole" trong tiếng Việt

Dễ dàng và đơn giản để quản lý, điều khiển hoặc điều chỉnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maneggevole"

  • "Questa macchina è molto maneggevole."

    "Chiếc xe này rất dễ điều khiển."

  • "La situazione è diventata più maneggevole dopo il tuo intervento."

    "Tình hình đã trở nên dễ kiểm soát hơn sau sự can thiệp của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maneggevole"

Đồng nghĩa

facile da controllare (dễ kiểm soát) gestibile (có thể quản lý được)

Trái nghĩa

difficile da controllare (khó kiểm soát) ingestibile (không thể quản lý được)

Cách dùng "maneggevole" & Ghi chú

Cách dùng "maneggevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'maneggevole' thường được sử dụng để chỉ những vật dụng, công cụ hoặc tình huống dễ dàng điều khiển, quản lý. Cần phân biệt với 'facile' (dễ dàng) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "maneggevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questa macchina fotografica è molto maneggevole, perfetta per i principianti."

    "Chiếc máy ảnh này rất dễ sử dụng, hoàn hảo cho người mới bắt đầu."

  • "Abbiamo bisogno di sedie maneggevoli per la sala conferenze, così da poterle spostare facilmente."

    "Chúng tôi cần những chiếc ghế dễ di chuyển cho phòng hội nghị, để có thể dễ dàng di chuyển chúng."

  • "La nuova applicazione è maneggevole e intuitiva, rendendo semplice l'utilizzo anche per chi non è esperto di tecnologia."

    "Ứng dụng mới dễ sử dụng và trực quan, giúp việc sử dụng trở nên đơn giản ngay cả đối với những người không rành về công nghệ."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato una nuova auto. È molto maneggevole."

    "Tôi vừa mua một chiếc ô tô mới. Nó rất dễ điều khiển."

  • "Queste valigie maneggevoli sono perfette per i viaggi brevi."

    "Những chiếc vali dễ điều khiển này rất phù hợp cho những chuyến đi ngắn."

  • "Il piccolo drone è estremamente maneggevole, anche per i principianti."

    "Chiếc drone nhỏ rất dễ điều khiển, ngay cả đối với người mới bắt đầu."