(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fisso
A2
aggettivo A2 Công nghệ

fisso

/ˈfis.so/
thiết bị cố định
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fisso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si muove, che è stabilmente in un luogo; stabile, immobile.

Ý nghĩa của "fisso" trong tiếng Việt

Không di chuyển; cố định tại một vị trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fisso"

  • "Il telefono è fisso al muro."

    "Điện thoại được cố định vào tường."

  • "Ho un appuntamento fisso ogni martedì."

    "Tôi có một cuộc hẹn cố định vào mỗi thứ ba."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fisso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fisso" & Ghi chú

Cách dùng "fisso" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'fisso' trong tiếng Ý, nó mang nghĩa là cố định, không di chuyển, hoặc một cái gì đó được thiết lập ổn định tại một vị trí. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tạm thời hoặc có thể thay đổi.

Ngữ pháp & Chia từ "fisso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Lo sguardo del gatto era fisso sulla preda."

    "Ánh mắt của con mèo dán chặt vào con mồi."

  • "Le regole del gioco sono fisse e non possono essere cambiate."

    "Các quy tắc của trò chơi là cố định và không thể thay đổi."

  • "Ho un appuntamento fisso con il dentista ogni sei mesi."

    "Tôi có một cuộc hẹn cố định với nha sĩ mỗi sáu tháng."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel viso fisso e inespressivo mi mette a disagio."

    "Khuôn mặt đờ đẫn và vô cảm kia khiến tôi khó chịu."

  • "Ho visto quel palo fisso per terra e l'ho evitato per un pelo."

    "Tôi thấy cái cọc đứng yên trên mặt đất và suýt chút nữa thì đâm phải nó."

  • "Quei prezzi fissi non sono negoziabili, purtroppo."

    "Thật không may, những mức giá cố định đó không thể thương lượng được."