potenziamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "potenziamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di potenziare o il suo risultato; aumento di forza, efficacia, valore.
Ý nghĩa của "potenziamento" trong tiếng Việt
Sự tăng cường, cải thiện, nâng cao chất lượng, giá trị hoặc mức độ của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "potenziamento"
-
"Il potenziamento del sistema immunitario è fondamentale per la salute."
"Việc tăng cường hệ miễn dịch là rất quan trọng đối với sức khỏe."
-
"L'azienda ha investito nel potenziamento delle infrastrutture."
"Công ty đã đầu tư vào việc tăng cường cơ sở hạ tầng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "potenziamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "potenziamento" & Ghi chú
Cách dùng "potenziamento" đúng ngữ cảnh
Potenziamento thường được sử dụng khi nói về việc tăng cường khả năng hoặc sức mạnh của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'miglioramento' (cải thiện) là sự thay đổi để tốt hơn, còn 'potenziamento' là tăng sức mạnh hoặc hiệu suất.
Ngữ pháp & Chia từ "potenziamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il potenziamento |
Il potenziamento delle infrastrutture è essenziale per lo sviluppo economico.
(Việc tăng cường cơ sở hạ tầng là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.)
|
| Với mạo từ xác định | i potenziamenti |
I potenziamenti tecnologici hanno trasformato il settore industriale.
(Những cải tiến công nghệ đã thay đổi ngành công nghiệp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un potenziamento |
Un potenziamento della squadra è necessario per competere ad alti livelli.
(Một sự tăng cường sức mạnh cho đội là cần thiết để cạnh tranh ở cấp độ cao.)
|