predecessore
Định nghĩa & Giải nghĩa "predecessore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi ha preceduto altri in una carica, in un ufficio o in una funzione.
Ý nghĩa của "predecessore" trong tiếng Việt
Người tiền nhiệm, người giữ chức vụ hoặc vị trí trước một người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "predecessore"
-
"Il mio predecessore ha fatto un ottimo lavoro."
"Người tiền nhiệm của tôi đã làm một công việc tuyệt vời."
-
"Il nuovo direttore ha incontrato il suo predecessore."
"Vị giám đốc mới đã gặp người tiền nhiệm của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "predecessore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "predecessore" & Ghi chú
Cách dùng "predecessore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'predecessore' thường được dùng để chỉ người tiền nhiệm trong các vị trí chính thức hoặc quan trọng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ người đi trước trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "predecessore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il predecessore |
Il predecessore di Mario ha fatto un ottimo lavoro.
(Người tiền nhiệm của Mario đã làm một công việc tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | i predecessori |
I predecessori hanno lasciato un'eredità importante.
(Những người tiền nhiệm đã để lại một di sản quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un predecessore |
Ogni leader è un predecessore per qualcuno.
(Mỗi nhà lãnh đạo là một người tiền nhiệm của ai đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I predecessori del nostro attuale direttore hanno lasciato un'eredità importante da onorare."
"Những người tiền nhiệm của giám đốc hiện tại của chúng tôi đã để lại một di sản quan trọng cần phải tôn trọng."
-
"Molti predecessori di questo sindaco hanno promesso di risolvere il problema del traffico, ma nessuno ci è riuscito."
"Nhiều người tiền nhiệm của thị trưởng này đã hứa sẽ giải quyết vấn đề giao thông, nhưng không ai thành công."
-
"I predecessori del Presidente hanno affrontato sfide simili in materia di politica estera."
"Những người tiền nhiệm của Tổng thống đã đối mặt với những thách thức tương tự trong vấn đề chính sách đối ngoại."