(Vị trí top_banner)
Hình minh họa predefinito
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

predefinito

/pre.de.fiˈni.to/
được định nghĩa trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "predefinito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilito o deciso in anticipo.

Ý nghĩa của "predefinito" trong tiếng Việt

Được quyết định hoặc sắp xếp trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "predefinito"

  • "Le impostazioni predefinite del programma sono facili da modificare."

    "Các cài đặt mặc định của chương trình rất dễ thay đổi."

  • "Il valore predefinito per questa variabile è zero."

    "Giá trị mặc định cho biến này là không."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "predefinito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "predefinito" & Ghi chú

Cách dùng "predefinito" đúng ngữ cảnh

Từ 'predefinito' thường được dùng để chỉ những cài đặt, quy tắc hoặc giá trị được thiết lập sẵn trước khi sử dụng một hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị nào đó. Cần phân biệt với 'prestabilito', có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều tình huống được lên kế hoạch trước.

Ngữ pháp & Chia từ "predefinito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il sistema utilizza un valore predefinito se l'utente non ne specifica uno."

    "Hệ thống sử dụng một giá trị mặc định nếu người dùng không chỉ định giá trị nào."

  • "Abbiamo ricevuto un modulo predefinito da compilare per la richiesta di finanziamento."

    "Chúng tôi đã nhận được một mẫu đơn được định sẵn để điền cho yêu cầu tài trợ."

  • "Le impostazioni predefinite del programma sono facilmente modificabili."

    "Các cài đặt mặc định của chương trình có thể dễ dàng thay đổi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo modello è meno predefinito rispetto all'altro, quindi offre maggiore flessibilità."

    "Mô hình này ít được xác định trước hơn so với mô hình kia, do đó nó mang lại sự linh hoạt lớn hơn."

  • "Tra tutte le configurazioni possibili, quella con parametri predefiniti è la più semplice da implementare."

    "Trong tất cả các cấu hình có thể, cấu hình với các tham số được xác định trước là đơn giản nhất để triển khai."

  • "Questi risultati sono i più predefiniti che abbiamo ottenuto finora, il che indica un problema con l'esperimento."

    "Những kết quả này là được xác định trước nhất mà chúng tôi đã đạt được cho đến nay, điều này cho thấy một vấn đề với thí nghiệm."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio percorso di studi ha un piano predefinito, quindi non posso scegliere le materie liberamente."

    "Lộ trình học tập của tôi có một kế hoạch định sẵn, vì vậy tôi không thể tự do chọn môn học."

  • "La sua risposta era predefinita, sembrava che avesse già preparato tutto."

    "Câu trả lời của anh ấy/cô ấy đã được định trước, có vẻ như anh ấy/cô ấy đã chuẩn bị mọi thứ rồi."

  • "Le nostre impostazioni predefinite sono perfette per iniziare, ma sentitevi liberi di personalizzarle."

    "Các cài đặt mặc định của chúng tôi rất phù hợp để bắt đầu, nhưng cứ thoải mái tùy chỉnh chúng."